Đặt vấn đề

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là một rối loạn hô hấp khi ngủ có tỷ lệ mắc cao và hệ lụy y học nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định mối liên hệ của OSA với tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa, thần kinh, cũng như suy giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng tỷ lệ tử vong toàn phần [1,3].

Tuy nhiên, tình trạng chẩn đoán chưa đầy đủ vẫn phổ biến, với >80% bệnh nhân OSA trung bình đến nặng không được chẩn đoán đúng hoặc sớm trong cộng đồng [4]. Trong khi đa ký giấc ngủ (polysomnography – PSG) là tiêu chuẩn vàng, chi phí cao, đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và thời gian chờ đợi lâu đã hạn chế đáng kể khả năng triển khai đại trà [5].

Để khắc phục thực trạng này, việc áp dụng các công cụ sàng lọc đơn giản, khả thi và chính xác tại cộng đồng hoặc các cơ sở y tế ban đầu là giải pháp chiến lược. Trong đó, STOP-Bang và Epworth Sleepiness Scale (ESS) là hai công cụ được sử dụng phổ biến nhất toàn cầu hiện nay.

STOP-Bang và ESS – Tổng quan và vai trò trong sàng lọc OSA

Bảng câu hỏi STOP-Bang 

STOP-Bang là một bảng câu hỏi gồm 8 yếu tố lâm sàng đơn giản: Snoring, Tiredness, Observed apnea, Pressure (tăng huyết áp), BMI > 35 kg/m², Age > 50, Neck circumference > 40 cm, và Gender (nam). Điểm từ 0–8, trong đó ≥3 điểm được xem là ngưỡng nguy cơ cao OSA.

STOP-Bang đã được xác nhận độ nhạy cao trong sàng lọc OSA, đặc biệt là OSA trung bình và nặng:

Độ nhạy: 93% với AHI ≥15, 100% với AHI ≥30

Tuy nhiên, độ đặc hiệu thấp: 43% với AHI ≥15, 37% với AHI ≥30 [6]

Epworth Sleepiness Scale (ESS)

ESS đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày chủ quan của bệnh nhân thông qua 8 tình huống sinh hoạt. Tổng điểm từ 0–24, điểm ≥10 được xem là bất thường. Đây là công cụ hữu ích để đánh giá tác động lâm sàng của OSA, đặc biệt ở khía cạnh chức năng thần kinh nhận thức và mức độ ảnh hưởng lên tỉnh táo ban ngày [7].

Tuy nhiên, ESS có những giới hạn:

Chỉ phản ánh khía cạnh chủ quan của buồn ngủ

Không tương quan tốt với mức độ nặng khách quan của OSA trên PSG

Không phù hợp để sử dụng đơn độc trong sàng lọc đại trà [8]

Dữ liệu nghiên cứu mới: Kết hợp STOP-Bang và ESS cải thiện giá trị sàng lọc OSA?

Thiết kế nghiên cứu

Một nghiên cứu tiền cứu, cỡ mẫu lớn (n = 1.671 bệnh nhân nghi ngờ OSA) tại Trung tâm Y học Giấc ngủ, Bệnh viện Đại học Y Quảng Châu (Trung Quốc), đã đánh giá hiệu quả kết hợp STOP-Bang và ESS trong sàng lọc OSA, với PSG là tiêu chuẩn vàng. Thời gian nghiên cứu từ 08/2017 đến 08/2020 [9].

Các chỉ số được so sánh gồm: độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương (PPV), giá trị tiên đoán âm (NPV), diện tích dưới đường cong ROC (AUC), và tỷ số chẩn đoán (Diagnostic Odds Ratio – DOR).

Kết quả nổi bật

Ngưỡng AHI

AUC STOP-Bang

AUC ESS      

STOP-Bang Sensitivity  

STOP-Bang Specificity

≥5     

0.724  

 0.632  

 78.8% 

47.4%

≥15

0.703

0.634 

81.2%

38.1%

≥30  

0.712

0.695

85.7%

34.8%

➡ STOP-Bang có AUC cao hơn ESS ở mọi ngưỡng, cho thấy giá trị phân loại vượt trội hơn hẳn [9].

Tuy nhiên, khi xét về độ đặc hiệu, ESS lại cao hơn STOP-Bang, đặc biệt ở OSA nặng (ESS: 69.3% so với STOP-Bang: 34.8%) [9].

Kết hợp STOP-Bang và ESS: Tăng độ đặc hiệu, cải thiện chiến lược sàng lọc

Việc kết hợp cả hai công cụ cho thấy độ đặc hiệu tăng rõ rệt mà không làm giảm đáng kể độ nhạy, giúp giảm tỷ lệ dương tính giả trong sàng lọc đại trà.

Ngưỡng AHI

Đặc hiệu STOP-Bang

Đặc hiệu khi kết hợp với ESS

≥5  

47.4%

66.8%

≥15 

38.1%

59.8%

≥30

34.8%

59.2%

➡ Đặc biệt hiệu quả với nhóm STOP-Bang ≥3 nhưng ESS ≥10, tỷ lệ OSA nặng cao gấp 2 lần so với ESS <10 [9].

Đề xuất chiến lược sàng lọc lâm sàng 2 bước

Bước 1: Sàng lọc với STOP-Bang

  • STOP-Bang <3 → nguy cơ thấp → không cần PSG ngay

  • STOP-Bang ≥3 → chuyển sang bước 2

Bước 2: Đánh giá thêm với ESS

  • ESS <10 → theo dõi hoặc trì hoãn PSG

  • ESS ≥10 → nguy cơ OSA trung bình đến nặng cao → ưu tiên chỉ định PSG

Sơ đồ này giúp phân tầng nguy cơ OSA, điều phối nguồn lực PSG hiệu quả hơn và rút ngắn thời gian chẩn đoán cho nhóm bệnh lý có khả năng cao.

Ý nghĩa lâm sàng và định hướng ứng dụng

Tăng độ chính xác của sàng lọc sơ cấp: Giảm bỏ chi phí cho các trường hợp âm tính giả hoặc dương tính giả do dùng đơn độc STOP-Bang.

Thích hợp áp dụng tại cộng đồng và tuyến y tế cơ sở: Không cần xét nghiệm cận lâm sàng, không tốn chi phí.

Tiền đề cho quản lý phân tầng bệnh nhân OSA: Từ thay đổi lối sống, giảm cân, điều trị CPAP, MAD, đến phẫu thuật [10].

Kết luận

STOP-Bang là công cụ sàng lọc có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu hạn chế. Việc kết hợp ESS có thể nâng độ đặc hiệu đáng kể mà không làm mất độ nhạy. Mô hình sàng lọc 2 bước (STOP-Bang → ESS) là một chiến lược khả thi, hiệu quả và dễ triển khai trong thực hành lâm sàng, đặc biệt tại các khu vực thiếu nguồn lực PSG.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với y học dự phòng và chiến lược quốc gia trong kiểm soát rối loạn hô hấp khi ngủ.

Tài liệu tham khảo

  1. Punjabi NM et al. PLoS Med. 2009;6:e1000132.

  2. Peppard PE et al. Am J Epidemiol. 2013;177(9):1006–1014.

  3. Chung F et al. Anesthesiology. 2008;108:812–821.

  4. Johns MW. Sleep. 1991;14(6):540–545.

  5. Zheng Z et al. Front Public Health. 2022;10:930126.

  6. Wickwire EM et al. Chest. 2019;155:947–961