Mất ngủ (insomnia) là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tình trạng này không chỉ gây mệt mỏi, giảm năng suất làm việc mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn như trầm cảm, lo âu hoặc bệnh lý mạn tính. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu "mất ngủ là gì" theo định nghĩa khoa học, cách phân loại theo các tiêu chuẩn quốc tế (ICSD-3, DSM-5-TR) và bức tranh dịch tễ học toàn cầu.

1. Mất ngủ là gì?

Định nghĩa mất ngủ theo ICSD-3

Theo "Phân loại quốc tế về các rối loạn giấc ngủ - Phiên bản thứ ba" (ICSD-3) do Hiệp hội Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) công bố, mất ngủ được định nghĩa là tình trạng khó bắt đầu giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ (dễ thức giấc giữa đêm), hoặc tỉnh dậy quá sớm và không thể ngủ lại, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể và gây ảnh hưởng đến chức năng ban ngày, mặc dù bệnh nhân có điều kiện đầy đủ để ngủ [1].

Tiêu chuẩn chẩn đoán theo DSM-5-TR

Hệ thống phân loại rối loạn tâm thần mới nhất – DSM-5-TR (2022) – định nghĩa mất ngủ là sự không hài lòng với chất lượng hoặc số lượng giấc ngủ, kèm ít nhất một trong ba triệu chứng sau:

  • Khó bắt đầu giấc ngủ

  • Khó duy trì giấc ngủ hay tỉnh giấc giữa đêm

  • Tỉnh giấc sớm và không thể ngủ lại

  • Các tiêu chí bổ sung để chẩn đoán gồm:

  • Các triệu chứng xảy ra ít nhất 3 đêm mỗi tuần

  • Kéo dài tối thiểu 3 tháng

  • Gây ra suy giảm chức năng trong công việc, học tập, hoặc xã hội

  • Không do rối loạn giấc ngủ khác, thuốc, hoặc chất kích thích gây ra [3]

So sánh hai hệ thống phân loại

Cả ICSD-3 và DSM-5-TR đều đồng thuận rằng: Mất ngủ là một rối loạn giấc ngủ độc lập, không chỉ là triệu chứng phụ của bệnh khác.

2. Phân loại mất ngủ (ICSD-3)

ICSD-3 chia mất ngủ thành 2 nhóm chính:

2.1. Mất ngủ mạn tính (Chronic Insomnia Disorder)

Triệu chứng kéo dài ít nhất 3 tháng

Xảy ra ít nhất 3 lần mỗi tuần

Có ảnh hưởng đến chức năng ban ngày (tập trung, trí nhớ, hiệu suất làm việc…) [1]

2.2. Mất ngủ ngắn hạn (Short-term Insomnia Disorder)

Kéo dài dưới 3 tháng

Thường liên quan đến stress cấp tính như mất việc, ly hôn, thi cử

2.3. Một số thể đặc biệt cần nhận biết

Mất ngủ do điều chỉnh (Adjustment insomnia): mất ngủ xảy ra ngay sau một sự kiện gây căng thẳng tâm lý

Mất ngủ nghịch lý (Paradoxical insomnia): bệnh nhân cảm thấy họ không ngủ nhưng đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) cho thấy vẫn ngủ đủ

Mất ngủ vô căn (Idiopathic insomnia): khởi phát từ thời thơ ấu, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng

Mất ngủ hành vi ở trẻ em (Behavioral insomnia in children): do thói quen ngủ không tốt, thiếu giới hạn từ cha mẹ

Phân loại đúng giúp cá thể hóa điều trị và tránh lạm dụng thuốc an thần.

 

3. Quan điểm mới: Không còn khái niệm "mất ngủ nguyên phát"

Trong quá khứ, mất ngủ được chia thành:

  • Nguyên phát (primary insomnia): không do bệnh lý hay rối loạn tâm thần

  • Thứ phát (secondary insomnia): là biểu hiện của rối loạn khác như trầm cảm, đau mãn tính, lo âu

Tuy nhiên, DSM-5-TR và ICSD-3 đã loại bỏ sự phân biệt này, bởi vì:

Nhiều bệnh nhân vẫn bị mất ngủ sau khi bệnh nền được kiểm soát

Mất ngủ có thể là yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các rối loạn khác [3]

Vì vậy, mất ngủ cần được coi là một rối loạn riêng biệt, với chỉ định điều trị cụ thể, thay vì chỉ điều trị bệnh nền.

4. Mất ngủ phổ biến đến mức nào?

Tỷ lệ mắc trên toàn thế giới

Theo các nghiên cứu dịch tễ học:

10–15% người trưởng thành mắc mất ngủ mạn tính

Khoảng 30–35% trải qua mất ngủ thoáng qua

Trong số những người có mất ngủ cấp tính, 25% có thể tiến triển thành mất ngủ mạn tính nếu không được can thiệp đúng cách [2]

Các nhóm có nguy cơ cao

Nữ giới: nguy cơ cao hơn nam giới do ảnh hưởng nội tiết tố và lo âu

Người cao tuổi: do thay đổi sinh lý giấc ngủ và bệnh nền đi kèm

Người có bệnh lý trầm cảm, lo âu, đau mãn tính, rối loạn nhịp sinh học

Người làm việc theo ca, hoặc thường xuyên đi lại qua múi giờ

Người có môi trường sống căng thẳng, điều kiện kinh tế xã hội thấp

Tác động của mất ngủ mạn tính

Giảm hiệu suất làm việc, khả năng tập trung, trí nhớ ngắn hạn

Tăng nguy cơ tai nạn lao động và tai nạn giao thông

Gia tăng nguy cơ trầm cảm, tăng huyết áp, tiểu đường loại 2 và béo phì

Chất lượng cuộc sống giảm sút tương đương với bệnh mạch vành hoặc đái tháo đường [4]

5. Tại sao cần sớm phát hiện và phân loại đúng mất ngủ?

Giúp xác định nguyên nhân kích hoạt và yếu tố duy trì mất ngủ

Hạn chế lạm dụng thuốc an thần, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ ngã

Tối ưu hóa hiệu quả của các phương pháp không dùng thuốc như: liệu pháp hành vi nhận thức (CBT-I), vệ sinh giấc ngủ, kiểm soát kích thích, liệu pháp ánh sáng

Phòng ngừa tiến triển thành rối loạn tâm thần, nâng cao chất lượng sống lâu dài [5]

Lưu ý: mất ngủ không chỉ là cảm giác khó ngủ – mà là một rối loạn y khoa thực sự cần được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Sleep Medicine. International Classification of Sleep Disorders, Third Edition. Darien, IL: AASM; 2014.

  2. Ohayon MM, Reynolds CF. Epidemiological and clinical relevance of insomnia diagnosis algorithms according to the DSM-IV and the International Classification of Sleep Disorders (ICSD). Sleep Med. 2009;10(9):952–960.

  3. American Psychiatric Association. Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition, Text Revision (DSM-5-TR). Washington, DC: APA; 2022.

  4. Roth T. Insomnia: Definition, prevalence, etiology, and consequences. J Clin Sleep Med. 2007;3(5 Suppl):S7–S10.

  5. Baglioni C, et al. Insomnia as a predictor of depression: A meta-analytic evaluation of longitudinal epidemiological studies. J Affect Disord. 2011;135(1–3):10–19