Rối loạn giấc ngủ là một nhóm bệnh lý đa dạng và thường gặp. Các rối loạn này ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Để hỗ trợ chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) đã xây dựng hệ thống Phân loại Quốc tế về Rối loạn Giấc ngủ phiên bản thứ ba (ICSD-3), hiện được sử dụng rộng rãi như một chuẩn phân loại trong y học giấc ngủ. Bài viết này trình bày các nhóm rối loạn giấc ngủ chính theo ICSD-3, đồng thời cung cấp kiến thức nền tảng giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng của mình. [1],[2]
1. Rối loạn mất ngủ (Insomnia Disorders)
Rối loạn mất ngủ là nhóm rối loạn giấc ngủ phổ biến. Người bệnh thường gặp tình trạng khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy sớm và không thể ngủ lại. Những vấn đề này đi kèm các hậu quả ban ngày như mệt mỏi, suy giảm tập trung, cáu gắt hoặc buồn ngủ.
Theo ICSD-3, bác sĩ chẩn đoán rối loạn mất ngủ mạn tính khi người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn chính sau:
- Người bệnh gặp tình trạng khó ngủ ít nhất 3 đêm mỗi tuần và tình trạng này kéo dài ít nhất 3 tháng;
- Người bệnh có điều kiện và cơ hội ngủ đầy đủ;
- Và người bệnh xuất hiện hậu quả chức năng vào ban ngày do rối loạn giấc ngủ. [1],[2]
Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm căng thẳng tâm lý, bệnh nội khoa, rối loạn tâm thần hoặc thói quen ngủ không điều độ. Mất ngủ mạn tính có thể làm suy giảm đáng kể chất lượng sống và có thể đi kèm các vấn đề sức khỏe tinh thần ở một số người bệnh. [1],[2]
2. Rối loạn hô hấp liên quan giấc ngủ (Sleep-Disordered Breathing – SDB)
Nhóm rối loạn hô hấp liên quan giấc ngủ bao gồm các tình trạng gây ngưng thở, giảm thở hoặc giảm thông khí trong khi ngủ. Nhóm này bao gồm các rối loạn chính sau:
- Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (Obstructive Sleep Apnea – OSA) xảy ra khi đường hô hấp trên bị tắc nghẽn từng lúc trong khi ngủ. Người bệnh thường ngáy to, có thể có các cơn ngưng thở được người khác quan sát, và thường buồn ngủ ban ngày.
- Ngưng thở trung ương (Central Sleep Apnea – CSA) xảy ra khi nỗ lực hô hấp giảm hoặc mất do rối loạn kiểm soát hô hấp từ hệ thần kinh trung ương.
- Hội chứng giảm thông khí do béo phì (Obesity Hypoventilation Syndrome – OHS) thường gặp ở người bệnh béo phì và có tình trạng tăng CO₂ máu mạn tính khi thức và khi ngủ. [1],[2]
Bác sĩ thường chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đa ký giấc ngủ (PSG) với bằng chứng ngưng thở hoặc giảm thở. Bác sĩ thường sử dụng Chỉ số ngưng - giảm thở AHI để đánh giá. Nếu AHI ≥ 5 lần/giờ kèm triệu chứng hoặc AHI ≥ 15 lần/giờ không triệu chứng để xác định mức độ bất thường theo từng trình huống lâm sàng.
Nhóm rối loạn này thường liên quan chặt chẽ với nhiều bệnh lý nội khoa và có thể làm tăng nguy cơ biến cố sức khỏe nếu không được điều trị phù hợp. [1],[2]
3. Rối loạn ngủ nhiều trung ương (Central Disorders of Hypersomnolence)
Rối loạn ngủ nhiều trung ương là nhóm rối loạn đặc trưng bởi buồn ngủ ban ngày quá mức. Bác sĩ không giải thích tình trạng này chỉ bằng việc ngủ không đủ giấc hoặc chỉ bằng rối loạn hô hấp khi ngủ. Nhóm này bao gồm ba thể điển hình sau:
- Chứng ngủ rũ (Narcolepsy type 1 và type 2) gây buồn ngủ mạn tính. Bốn triệu chứng điển hình của chứng ngủ rũ là:
- Buồn ngủ quá mức vào ban ngày
- Chứng mất trương lực cơ (yếu cơ đột ngột do cảm xúc)
- Ảo giác khi ngủ (trải nghiệm sống động như trong mơ khi đang ngủ)
- Tê liệt khi ngủ (không thể cử động hoặc nói chuyện khi thức dậy/ngủ thiếp đi).
- Chứng buồn ngủ vô căn (Idiopathic Hypersomnia – IH) gây buồn ngủ dai dẳng cả ban ngày lẫn ban đêm. Người bệnh thường khó thức dậy và có thể có cảm giác “say ngủ”.
- Hội chứng Kleine–Levin là rối loạn hiếm gặp. Rối loạn này thường gặp ở nam giới vị thành niên và gây các đợt ngủ kéo dài nhiều ngày kèm rối loạn hành vi. [1],[2]
Bác sĩ thường đánh giá nhóm rối loạn này bằng Xét nghiệm đo thời gian tiềm thời giấc ngủ (MSLT) sau khi người bệnh thực hiện đa ký giấc ngủ (PSG), nhật ký giấc ngủ trước đó vài tuần.[1],[2]

4. Rối loạn nhịp sinh học ngủ – thức (Circadian Rhythm Sleep-Wake Disorders – CRSWD)
Rối loạn nhịp sinh học ngủ – thức xảy ra khi đồng hồ sinh học nội tại của người bệnh không đồng bộ với môi trường bên ngoài hoặc với yêu cầu lịch sinh hoạt. Nhóm này bao gồm các tình trạng thường gặp sau:
- Hội chứng pha ngủ trễ (Delayed Sleep Phase Disorder) khiến người bệnh khó ngủ sớm và khó thức dậy đúng giờ. Tình trạng này thường gặp ở thanh thiếu niên.
- Hội chứng pha ngủ sớm (Advanced Sleep Phase Disorder) khiến người bệnh buồn ngủ sớm và thức dậy sớm. Tình trạng này thường gặp ở người cao tuổi.
- Hội chứng nhịp ngủ – thức không theo 24 giờ (Non-24-Hour Sleep-Wake Disorder) khiến thời điểm ngủ lệch dần mỗi ngày. Tình trạng này thường gặp ở người khiếm thị.
Rối loạn nhịp ngủ không đều khiến giấc ngủ bị phân mảnh thành nhiều giấc ngắn trong ngày. [1],[2]
Bác sĩ thường điều trị bằng liệu pháp ánh sáng, liệu pháp hành vi và/hoặc sử dụng thuốc điều hòa nhịp sinh học như melatonin, tùy theo chẩn đoán và bối cảnh của từng người bệnh. [1],[2]
5. Rối loạn cận giấc ngủ (Parasomnias)
Rối loạn cận giấc ngủ là các hành vi bất thường xảy ra trong lúc ngủ, trong giai đoạn chuyển tiếp giữa các pha giấc ngủ hoặc khi thức dậy. Nhóm này gồm ba nhóm chính sau:
- Rối loạn cận giấc ngủ liên quan NREM bao gồm mộng du, hoảng sợ ban đêm và rối loạn ăn uống khi ngủ. Nhóm này thường gặp ở trẻ em và ít khi kéo dài đến tuổi trưởng thành.
- Rối loạn cận giấc ngủ liên quan REM nổi bật là rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD). Người bệnh có thể có các cử động mạnh như đấm đá và có thể gây chấn thương. Một số trường hợp có thể liên quan đến bệnh lý thần kinh.
- Các dạng khác bao gồm nói mớ, rối loạn tình dục khi ngủ và hội chứng ăn ban đêm. [1],[2]
6. Rối loạn vận động liên quan giấc ngủ (Sleep-Related Movement Disorders)
Rối loạn vận động liên quan giấc ngủ là các rối loạn có cử động lặp lại trong khi ngủ hoặc khi chuyển giấc, từ đó làm giảm chất lượng giấc ngủ. Nhóm này bao gồm các rối loạn chính sau:
- Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome – RLS) gây cảm giác khó chịu ở chân vào buổi tối. Người bệnh thường giảm khó chịu khi cử động.
- Rối loạn cử động chi định kỳ (Periodic Limb Movement Disorder – PLMD) gây các cử động lặp lại vô thức khi ngủ và có thể làm giấc ngủ bị gián đoạn.
- Các dạng vận động khác có thể là các cử động nhịp nhàng, đơn giản. Những dạng này thường gặp ở trẻ em hoặc có thể đi kèm các rối loạn khác như rối loạn cận giấc ngủ. [1],[2]
Một số trường hợp hội chứng không yên có thể liên quan đến thiếu sắt, yếu tố di truyền hoặc bệnh lý mạn tính như suy thận, và bác sĩ thường cân nhắc các yếu tố này khi đánh giá người bệnh. [1],[2]
Kết luận
Phân loại rối loạn giấc ngủ theo ICSD-3 cung cấp một hệ thống chuẩn hóa, giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh. Nếu bạn gặp các vấn đề như mất ngủ kéo dài, buồn ngủ ban ngày quá mức, hành vi bất thường trong khi ngủ, hoặc ngáy to kèm các dấu hiệu ngưng thở, bạn nên tìm đến bác sĩ hoặc cơ sở chuyên khoa giấc ngủ để được đánh giá phù hợp. [1],[2]
Tài liệu tham khảo
[1] American Academy of Sleep Medicine (AASM). International Classification of Sleep Disorders, Third Edition, Text Revision (ICSD-3-TR). Darien, IL: AASM; 2023.
[2] Sateia MJ. International classification of sleep disorders—third edition: highlights and modifications. Chest. 2014;146(5):1387–1394.