Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là một rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ phổ biến, đặc trưng bởi sự xẹp lặp đi lặp lại của đường thở trên trong khi ngủ, dẫn đến tình trạng thiếu oxy gián đoạn, tăng CO₂, phân mảnh giấc ngủ và dao động áp suất trong lồng ngực. Những rối loạn sinh lý này có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của nhiều hậu quả bất lợi về tim mạch, chuyển hóa và nhận thức. Tình trạng này ảnh hưởng đến cả hai giới và mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở nam giới trung niên hoặc lớn tuổi và những người bị béo phì. Theo Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) và Phân loại Quốc tế các Rối loạn Giấc ngủ phiên bản 3 (ICSD-3), chẩn đoán chính xác và điều trị cá thể hóa là thiết yếu để giảm thiểu bệnh suất liên quan đến OSA [1].
Dịch tễ học
Tỷ lệ mắc OSA mức độ trung bình đến nặng (chỉ số ngưng thở – giảm thở [AHI] ≥15 lần/giờ) ở người lớn khoảng 10–17% ở nam và 3–9% ở nữ [2].
Trong một số nhóm dân số như người béo phì, tăng huyết áp kháng trị, rung nhĩ hoặc đái tháo đường type 2, tỷ lệ mắc OSA vượt quá 50% [3].
Đáng chú ý, OSA bị chẩn đoán thiếu do thiếu nhận thức và hạn chế trong tiếp cận dịch vụ chẩn đoán.
Sinh lý bệnh
Cơ chế bệnh sinh của OSA là đa yếu tố và bao gồm các yếu tố chính sau:
- Yếu tố giải phẫu: hẹp đường thở trên do mô mềm dày lên (ví dụ: lưỡi to, phì đại amidan) hoặc bất thường sọ mặt (ví dụ: hàm dưới nhỏ).
- Kiểm soát thần kinh – cơ: giảm trương lực cơ làm giãn hầu trong khi ngủ, đặc biệt trong REM.
- Vòng lặp khuếch đại (Loop gain): đáp ứng thông khí quá mức với CO₂ dẫn đến mất ổn định điều hòa hô hấp.
- Ngưỡng thức tỉnh thấp: có thể gây phân mảnh giấc ngủ trước khi đường thở được ổn định.
Các yếu tố này tương tác và thay đổi giữa các cá nhân, là cơ sở cho việc phân nhóm kiểu hình và kiểu gen trong nghiên cứu và quản lý OSA [4].
Biểu hiện lâm sàng
Bệnh nhân có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng về đêm và ban ngày:
- Triệu chứng về đêm:
- Ngáy to và kéo dài
- Các cơn ngưng thở khi ngủ được người khác chứng kiến hoặc cảm giác nghẹt thở, tỉnh giấc
- Thức dậy nhiều lần ban đêm
- Tiểu đêm nhiều lần
- Triệu chứng ban ngày:
- Buồn ngủ quá mức ban ngày (Thang điểm Epworth >10)
- Đau đầu buổi sáng
- Khó tập trung, suy giảm trí nhớ
- Rối loạn cảm xúc (cáu gắt, trầm cảm)
- Ở trẻ em, OSA có thể biểu hiện bằng rối loạn hành vi, tăng động hoặc giảm thành tích học tập.
Đánh giá chẩn đoán
Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán là đa ký giấc ngủ (PSG), cung cấp đánh giá toàn diện về cấu trúc giấc ngủ và các sự kiện hô hấp. Xét nghiệm ngưng thở khi ngủ tại nhà (HSAT) là lựa chọn thay thế chấp nhận được cho người lớn có xác suất trước xét nghiệm cao và không có bệnh lý phối hợp đáng kể [1].

- Phân độ OSA dựa trên AHI:
- Nhẹ: 5–14 lần/giờ
- Vừa: 15–29 lần/giờ
- Nặng: ≥30 lần/giờ
- Công cụ hỗ trợ:
- Thang điểm buồn ngủ Epworth (ESS)
- Bảng câu hỏi STOP-BANG
- Đo SpO₂ ban đêm
Hậu quả và bệnh đi kèm
OSA liên quan đến nhiều hậu quả sức khỏe bất lợi:
- Tim mạch: tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đột quỵ, suy tim, rung nhĩ
- Chuyển hóa: đề kháng insulin, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid
- Nhận thức – thần kinh: giảm tỉnh táo, suy giảm trí nhớ, tăng nguy cơ tai nạn
- Tâm thần: trầm cảm, lo âu
- Dữ liệu theo dõi dài hạn cho thấy OSA không được điều trị làm tăng tử vong do mọi nguyên nhân và tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân OSA nặng [5].
Chiến lược điều trị
Liệu pháp áp lực dương đường thở (PAP)
- CPAP là điều trị hàng đầu cho OSA trung bình – nặng [1].
- APAP phù hợp cho bệnh nhân không có bệnh phối hợp đáng kể.
- BiPAP có thể có lợi cho bệnh nhân có giảm thông khí hoặc không dung nạp áp lực cao.
Tuân thủ PAP là thách thức; các chiến lược hỗ trợ gồm làm ấm ẩm khí thở, giáo dục bệnh nhân, can thiệp hành vi, tối ưu mặt nạ.
Dụng cụ nha khoa
Áp dụng cho bệnh nhân OSA nhẹ – trung bình hoặc không dung nạp PAP. Dụng cụ chỉnh hàm dưới là loại thường dùng nhất [6].
Phẫu thuật
- UPPP (cắt lưỡi gà – khẩu cái – hầu)
- Mở rộng hàm trên và dưới (MMA)
- Kích thích thần kinh hạ thiệt (HNS): dành cho người lớn OSA trung bình – nặng không dung nạp PAP [7].
Các liệu pháp hỗ trợ
- Giảm cân: qua ăn kiêng, tập luyện, hoặc phẫu thuật béo phì
- Liệu pháp tư thế: cho OSA do tư thế
- Liệu pháp cơ miệng – hầu (myofunctional): tăng trương lực cơ vùng hầu
- Thuốc: đang được nghiên cứu (ví dụ sulthiame, thuốc ức chế carbonic anhydrase)
Quần thể đặc biệt
- Phụ nữ mang thai: OSA liên quan tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, kết cục thai nghén xấu. PAP là lựa chọn ưu tiên.
- Trẻ em: Cắt amidan – VA là điều trị đầu tay; CPAP cho trường hợp tồn dư hoặc phức tạp.
- Người cao tuổi: Tỷ lệ mắc tăng; cần đánh giá kỹ lợi ích – nguy cơ khi điều trị.
Kết luận
OSA là một rối loạn phổ biến nhưng bị bỏ sót, có ảnh hưởng toàn thân rõ rệt. Chẩn đoán chính xác bằng PSG hoặc HSAT, phân tầng nguy cơ, và quản lý dựa trên bằng chứng theo hướng cá thể hóa là thiết yếu. Nghiên cứu đang tiến tới phân nhóm kiểu hình, liệu pháp không dùng PAP và chiến lược sàng lọc cải tiến hứa hẹn cải thiện mô hình chăm sóc trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
- Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical practice guideline for diagnostic testing for adult obstructive sleep apnea: An American Academy of Sleep Medicine clinical practice guideline. J Clin Sleep Med. 2017;13(3):479–504.
- Peppard PE, Young T, Barnet JH, et al. Increased prevalence of sleep-disordered breathing in adults. Am J Epidemiol. 2013;177(9):1006–14.
- Javaheri S, Barbe F, Campos-Rodriguez F, et al. Sleep apnea types, mechanisms, and clinical cardiovascular consequences. J Am Coll Cardiol. 2017;69(7):841–858.
- Eckert DJ, White DP, Jordan AS, et al. Defining phenotypic causes of obstructive sleep apnea. Identification of novel therapeutic targets. Am J Respir Crit Care Med. 2013;188(8):996–1004.
- Marin JM, Carrizo SJ, Vicente E, et al. Long-term cardiovascular outcomes in men with obstructive sleep apnoea–hypopnoea with or without treatment with continuous positive airway pressure: An observational study. Lancet. 2005;365(9464):1046–1053.
- Ramar K, Dort LC, Katz SG, et al. Clinical practice guideline for the treatment of obstructive sleep apnea and snoring with oral appliance therapy: An update for 2015. J Clin Sleep Med. 2015;11(7):773–827.
- Strollo PJ Jr, Soose RJ, Maurer JT, et al. Upper-airway stimulation for obstructive sleep apnea. N Engl J Med. 2014;370(2):139–149.