Xét nghiệm đa tiềm thời giấc ngủ (Multiple Sleep Latency Test - MSLT) là công cụ đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày quá mức bằng cách đo lường tốc độ một cá nhân đi vào giấc ngủ trong môi trường yên tĩnh vào ban ngày. MSLT, còn được gọi là nghiên cứu giấc ngủ trưa, là tiêu chuẩn để chẩn đoán chứng rũ ngủ (Narcolepsy) và chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia).
1. MSLT đo lường những yếu tố nào?
MSLT tập trung vào hai chỉ số quan trọng để đánh giá xu hướng ngủ ban ngày:
- Tiềm thời giấc ngủ (Sleep Latency): Khoảng thời gian từ khi tắt đèn cho đến khi bắt đầu xuất hiện tín hiệu giấc ngủ đầu tiên trên điện não đồ (EEG).
- Giai đoạn ngủ REM (SOREMPs): Sự xuất hiện của giai đoạn ngủ cử động mắt nhanh (REM) trong vòng 15 phút sau khi bệnh nhân ngủ thiếp đi. Những người mắc chứng ngủ rũ thường đi vào giai đoạn REM rất nhanh.
2. Quy trình thực hiện MSLT
MSLT là một thử nghiệm kéo dài cả ngày, bao gồm 5 lần ngủ trưa được lên lịch sẵn. Mỗi lần ngủ trưa bắt đầu cách nhau 2 giờ.
Chuẩn bị thiết bị: Kỹ thuật viên sẽ gắn các cảm biến lên đầu, mặt và cằm của đối tượng để ghi nhận sóng não (EEG), chuyển động mắt (EOG) và trương lực cơ (EMG).
Thực hiện các lần ngủ ngắn (Naps): Lần ngủ đầu tiên thường bắt đầu từ 1,5 đến 3 giờ sau khi kết thúc ca đo đa ký giấc ngủ (PSG) đêm hôm trước.
- Khi đèn tắt, đối tượng nằm yên tĩnh trên giường và cố gắng đi ngủ.
- Nếu đối tượng ngủ được, kỹ thuật viên sẽ đánh thức sau đúng 15 phút tính từ thời điểm bắt đầu giấc ngủ.
- Nếu đối tượng không ngủ được trong vòng 20 phút kể từ khi tắt đèn, lần ngủ đó sẽ kết thúc.
- Khoảng cách giữa các lần ngủ: Giữa các lần thử, đối tượng phải duy trì trạng thái thức hoàn toàn. Tổng cộng sẽ có 5 lần ngủ như trên.

3. Các bước chuẩn bị quan trọng
Để kết quả MSLT được chính xác và khách quan, quy trình chuẩn bị cần tuân thủ các quy định sau:
- Đo đa ký giấc ngủ (PSG) đêm hôm trước: MSLT luôn phải được thực hiện ngay sau một ca đo PSG đêm. Điều này nhằm đảm bảo đối tượng đã ngủ đủ ít nhất 6 giờ vào đêm trước và để loại trừ các rối loạn khác như ngưng thở khi ngủ có thể gây ra buồn ngủ ban ngày.
- Nhật ký giấc ngủ: Đối tượng thường được yêu cầu ghi nhật ký giấc ngủ trong ít nhất 2 tuần để theo dõi lịch trình sinh hoạt đều đặn.
- Kiểm soát chất kích thích và thuốc: Việc sử dụng Caffeine và một số loại thuốc ảnh hưởng đến giấc ngủ (như thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc kích thích) cần được thảo luận kỹ với bác sĩ. Một số loại thuốc có thể cần ngừng sử dụng vài tuần trước khi thử nghiệm.
- Xét nghiệm sử dụng chất: Có thể được thực hiện vào buổi sáng ngày đo MSLT để đảm bảo các chất bên ngoài không làm sai lệch kết quả ghi nhận.
4. Phân tích và Đọc kết quả
Kết quả MSLT được phân tích bởi bác sĩ chuyên khoa y học giấc ngủ:
- Chứng rũ ngủ (Narcolepsy): Tiềm thời giấc ngủ ≤ 8 phút + ≥ 2 tiềm thời REM (SOREMP) khi đo MSLT (1 tiềm thời REM ≤ 15 phút trên PSG đêm trước có thể tính là 1 SOREMP cho MSLT.
- Chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia): Đối tượng đi vào giấc ngủ rất nhanh nhưng không đạt đến giai đoạn REM trong các lần ngủ trưa.
Các trường hợp khác: Buồn ngủ do thiếu ngủ mãn tính hoặc ngưng thở khi ngủ cũng có thể dẫn đến thời gian tiềm khởi giấc ngủ ngắn, nhưng thường không có các đặc điểm của giấc ngủ REM bất thường như trong chứng rũ ngủ.
5. Các yếu tố làm sai lệch kết quả
Kết quả MSLT có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi:
- Tình trạng lo âu, căng thẳng hoặc trầm cảm.
- Tuổi tác của đối tượng.
- Lượng Caffeine hoặc các chất kích thích tiêu thụ trước đó.
- Thời lượng giấc ngủ không đủ vào đêm trước khi làm xét nghiệm.
Kết luận
MSLT là một quy trình kỹ thuật chuyên sâu và đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về môi trường cũng như trạng thái sinh lý của đối tượng. Việc thực hiện đúng quy trình chuẩn giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác về căn nguyên của tình trạng buồn ngủ ban ngày, từ đó có hướng điều trị chuyên biệt cho các bệnh lý như rũ ngủ hay ngủ nhiều vô căn.
Nguồn tham khảo:
American Academy of Sleep Medicine (AASM). Reviewed by: Virginia Skiba, MD and Imran Shaikh, MD (Updated: September 2020).