Xét nghiệm duy trì sự tỉnh táo (Maintenance of Wakefulness Test - MWT) là một công cụ y khoa dùng để đo lường mức độ tỉnh táo của một cá nhân vào ban ngày. Khác với MSLT, MWT đánh giá khả năng duy trì trạng thái thức trong một khoảng thời gian xác định. Kết quả của thử nghiệm này phản ánh khả năng hoạt động và duy trì sự tỉnh táo của một người trong những thời điểm yên tĩnh, ít hoạt động.

1. Mục đích của xét nghiệm MWT

Trong một số trường hợp y khoa, khả năng duy trì sự tỉnh táo được coi là quan trọng hơn tốc độ rơi vào giấc ngủ. MWT thường được chỉ định để:

  • Đánh giá hiệu quả điều trị: Sau khi bệnh nhân bắt đầu điều trị các rối loạn giấc ngủ, MWT giúp bác sĩ xác định bệnh nhân có thể duy trì sự tỉnh táo để thực hiện các hoạt động hàng ngày tốt đến mức nào.
  • Đánh giá an toàn lao động: Giúp nhận định liệu một người có quá buồn ngủ để lái xe hoặc thực hiện các công việc khác hay không. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người làm việc trong ngành vận tải công cộng hoặc các ngành nghề yêu cầu độ an toàn cao.

Lưu ý: Kết quả MWT chỉ là một trong các yếu tố được sử dụng để đánh giá rủi ro tiềm ẩn của tai nạn liên quan đến công việc. Hiện nay có ít bằng chứng cho thấy độ chính xác của thử nghiệm này đối với trẻ em.

2. Quy trình chuẩn bị trước thử nghiệm

Để đảm bảo kết quả MWT phản ánh đúng thực tế, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chuẩn bị sau:

  • Quản lý thuốc và dược chất: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng. Bác sĩ có thể yêu cầu ngừng một số loại thuốc nhất định trước khi thử nghiệm. Một xét nghiệm ma túy có thể được thực hiện vào sáng ngày đo để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Các tình trạng như lo âu, căng thẳng, trầm cảm, tuổi tác và lượng giấc ngủ trước ngày đo đều có thể tác động đến kết quả.
  • Các chất cần tránh: Bệnh nhân có thể được yêu cầu kiêng thuốc lá, Caffeine, rượu và một số loại thuốc cụ thể trước và trong quá trình thực hiện thử nghiệm.
  • Giấc ngủ đêm trước: Đôi khi, bệnh nhân sẽ được yêu cầu đo đa ký giấc ngủ (PSG) vào đêm trước khi làm MWT. Việc đảm bảo một giấc ngủ bình thường về cả lượng và chất vào đêm hôm trước là điều bắt buộc. Nếu không, thử nghiệm có thể phải hoãn sang ngày khác.

3. Quy trình thực hiện xét nghiệm MWT

MWT bao gồm 4 lần thử nghiệm (mỗi lần cách nhau 2 giờ) diễn ra trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ (phòng tối, yên tĩnh, nhiệt độ ổn định) để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu.

Gắn cảm biến: Các cảm biến được dán lên đầu, mặt và cằm để truyền tín hiệu điện não, chuyển động mắt và trương lực cơ về máy tính. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra độ chính xác của cảm biến bằng cách yêu cầu bệnh nhân liếc mắt, nghiến răng và xoay đầu. Một camera video ánh sáng thấp sẽ giám sát bệnh nhân từ phòng điều khiển.

Trong mỗi lần thử:

  • Bệnh nhân ngồi yên tĩnh trên giường, lưng và đầu được tựa vào gối một cách thoải mái nhất.
  • Bệnh nhân được yêu cầu ngồi yên, nhìn thẳng và cố gắng duy trì trạng thái thức lâu nhất có thể.
  • Các hành vi bị cấm: Bệnh nhân không được thực hiện các hành động để tự giúp mình tỉnh táo như hát hoặc vỗ vào mặt.

Kết thúc lần thử:

  • Nếu bệnh nhân ngủ, họ sẽ được đánh thức sau khoảng 90 giây kể từ khi bắt đầu giấc ngủ.
  • Nếu bệnh nhân không ngủ, lần thử sẽ kết thúc sau 40 phút.
  • Giữa các lần thử: Bệnh nhân phải rời khỏi giường và tự vận động để giữ bản thân luôn tỉnh táo cho đến lần thử tiếp theo.

4. Phân tích và Đọc kết quả

Quy trình phân tích: Kỹ thuật viên giấc ngủ sẽ ghi đồ thị thời gian thức-ngủ, sau đó bác sĩ sẽ đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày.

Tiêu chuẩn bình thường:

  • Khoảng 97,5% người có giấc ngủ bình thường duy trì trạng thái thức trung bình từ 8 phút trở lên trong MWT.
  • Nếu thời gian rơi vào giấc ngủ trung bình dưới 8 phút được coi là bất thường.
  • Theo thống kê, khoảng 40% đến 59% người bình thường có thể duy trì trạng thái thức hoàn toàn suốt 40 phút trong cả 4 lần thử.

Kết luận

Xét nghiệm duy trì sự tỉnh táo (MWT) là một công cụ lâm sàng quan trọng để định lượng khả năng chống lại cơn buồn ngủ trong môi trường ít kích thích. Kết quả của MWT cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và đưa ra các khuyến cáo về an toàn sinh hoạt cũng như khả năng làm việc cho bệnh nhân mắc rối loạn giấc ngủ.

Nguồn tham khảo:

American Academy of Sleep Medicine (AASM). Reviewed by: Rafael Sepulveda, MD and Andrea Matsumura, MD (Updated: October 2020).