Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) là một rối loạn hô hấp khi ngủ phổ biến. Tình trạng này thường bị bỏ sót ở người bệnh nội khoa đang điều trị nội trú. Hướng dẫn lâm sàng năm 2025 của Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) khuyến nghị cơ sở cần lồng ghép phát hiện, điều trị và quản lý OSA vào quy trình chăm sóc nội viện một cách có hệ thống.
Một mô hình chăm sóc OSA toàn diện trong nội viện có thể mang lại nhiều lợi ích. Mô hình này giúp phát hiện sớm người bệnh nguy cơ cao, hỗ trợ can thiệp kịp thời và tăng khả năng duy trì điều trị sau xuất viện. Mô hình này cũng có thể góp phần giảm tái nhập viện, biến chứng, chi phí và tử vong ở một số nhóm người bệnh.
4 TRỤ CỘT CỦA MÔ HÌNH “OSA TOÀN DIỆN” TRONG NỘI TRÚ
Hướng dẫn AASM gợi ý một mô hình chăm sóc gồm bốn bước liên tục. Bốn bước này cần phối hợp chặt chẽ để tạo ra chuỗi chăm sóc xuyên suốt từ lúc nhập viện đến sau xuất viện.
1. SÀNG LỌC OSA CÓ CHỌN LỌC NGAY TẠI KHOA NỘI
Mục tiêu: Bước sàng lọc giúp cơ sở phát hiện sớm người bệnh có nguy cơ cao mắc OSA.
- Cách thực hiện:
- Cơ sở có thể sử dụng bảng câu hỏi sàng lọc như STOP-BANG hoặc STOP. Cơ sở cũng có thể đo bão hòa oxy qua đêm bằng thiết bị độ phân giải cao (HRPO).
- Đối tượng cần sàng lọc:
- Cơ sở nên xem xét sàng lọc khi người bệnh có buồn ngủ ban ngày và có ít nhất hai yếu tố nguy cơ. Các yếu tố nguy cơ thường gặp gồm ngáy to, tăng huyết áp đã chẩn đoán, người nhà chứng kiến ngưng thở khi ngủ, béo phì, suy tim, rung nhĩ, COPD và đột quỵ.
- Lưu ý:
- Cơ sở nên thực hiện sàng lọc sau khi người bệnh đã ổn định tình trạng cấp tính. Giai đoạn bệnh cấp có thể làm nhiễu biểu hiện giấc ngủ và hô hấp.
2. CHẨN ĐOÁN VÀ BẮT ĐẦU ĐIỀU TRỊ TRONG CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH
- Chẩn đoán:
- Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HSAT (Home Sleep Apnea Test) hoặc xét nghiệm đa ký giấc ngủ (PSG). Cơ sở có thể thực hiện các xét nghiệm này trong thời gian nằm viện hoặc sắp xếp thực hiện sau khi xuất viện.
- Cơ sở nên ưu tiên xét nghiệm nội viện cho người bệnh khó quay lại sau xuất viện. Nhóm người bệnh này có thể bao gồm người bệnh đột quỵ hoặc người bệnh cần phục hồi chức năng.
- Điều trị:
- Bác sĩ có thể bắt đầu liệu pháp áp lực dương đường thở (PAP) trong nội viện khi người bệnh được xác định mắc OSA mức trung bình đến nặng và khi người bệnh không có chống chỉ định. Người bệnh đã sử dụng PAP tại nhà cần tiếp tục điều trị ngay khi nhập viện.
- Quản lý thiết bị:
- Cơ sở có thể cho phép người bệnh sử dụng thiết bị PAP cá nhân khi thiết bị hợp lệ và phù hợp với điều kiện chăm sóc. Cơ sở cũng cần có phương án cung cấp PAP nội viện khi người bệnh không mang theo máy.
3. TƯ VẤN CHUYÊN KHOA GIẤC NGỦ NGAY TRONG QUÁ TRÌNH NỘI TRÚ
Người bệnh nào cần tư vấn?
Một số người bệnh cần được tư vấn chuyên khoa giấc ngủ trong thời gian nằm viện. Nhóm này có thể bao gồm:
- Người bệnh cần ra quyết định điều trị phức tạp
- Người bệnh có biểu hiện hô hấp khi ngủ bất thường nhưng chưa rõ nguyên nhân.
- Người bệnh có chẩn đoán phân biệt chưa rõ ràng giữa OSA, CSA hoặc giảm thông khí liên quan giấc ngủ.
Hình thức triển khai:
Cơ sở có thể tổ chức khám trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ. Cơ sở cũng có thể triển khai tư vấn từ xa hoặc tham vấn chuyên môn qua hệ thống bệnh án điện tử. Một mô hình đa chuyên ngành có thể kết hợp điều dưỡng, kỹ thuật viên giấc ngủ và quản lý ca.
AASM khuyến nghị cơ sở có thể triển khai tư vấn linh hoạt theo nguồn lực. Tuy nhiên, cơ sở cần đảm bảo có người được đào tạo để hỗ trợ các bước quản lý ban đầu.
4. KẾ HOẠCH CHĂM SÓC SAU XUẤT VIỆN CỤ THỂ VÀ THEO DÕI LIÊN TỤC
Nội dung cần có trong kế hoạch
Kế hoạch sau xuất viện giúp duy trì hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ “mất dấu” theo dõi. Kế hoạch này cần bao gồm:
- Lịch xét nghiệm giấc ngủ nếu người bệnh chưa có chẩn đoán chính thức.
- Lịch hẹn khám chuyên khoa giấc ngủ.
- Hướng dẫn sử dụng PAP tại nhà và hướng dẫn theo dõi mức độ tuân thủ.
- Kết nối với dịch vụ y tế từ xa hoặc đội quản lý ca sau xuất viện.
Tùy chọn bổ sung
Cơ sở có thể sắp xếp tái khám sớm tại phòng khám giấc ngủ theo quy trình ưu tiên sau xuất viện. Cơ sở có thể cân nhắc thực hiện PSG trước khi chuyển người bệnh sang cơ sở phục hồi chức năng. Cơ sở cũng có thể áp dụng theo dõi từ xa khi điều kiện cho phép.
MÔ HÌNH CHĂM SÓC OSA LINH HOẠT THEO ĐIỀU KIỆN TỪNG CƠ SỞ
AASM không yêu cầu cơ sở phải có đầy đủ chuyên khoa giấc ngủ mới triển khai được mô hình. Hướng dẫn khuyến khích cơ sở tận dụng các phương thức linh hoạt như tư vấn qua điện thoại, video call hoặc tham vấn hồ sơ điện tử. Hướng dẫn cũng khuyến khích cơ sở đào tạo điều dưỡng và kỹ thuật viên để hỗ trợ sàng lọc và theo dõi ban đầu. Cơ sở có thể tích hợp quy trình OSA vào hồ sơ bệnh án điện tử để chuẩn hóa thực hành.
KẾT LUẬN
OSA là một yếu tố nguy cơ quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị nội khoa. Tuy nhiên, tình trạng này thường bị bỏ sót trong môi trường nội trú. Mô hình “OSA toàn diện trong nội viện” theo AASM 2025 chuẩn hóa chuỗi chăm sóc qua bốn bước gồm sàng lọc, chẩn đoán – điều trị, tư vấn chuyên khoa và theo dõi sau xuất viện. Nhiều cơ sở có thể triển khai mô hình này mà không cần đầu tư lớn nếu cơ sở áp dụng linh hoạt và phối hợp liên ngành. Cơ sở cần ưu tiên xây dựng quy trình, đào tạo nhân sự và lồng ghép vào hệ thống hiện có để đảm bảo chăm sóc liên tục và hiệu quả cho người bệnh nguy cơ cao.
Tài liệu tham khảo
Mehra R, Auckley DH, Johnson KG, et al. Evaluation and management of obstructive sleep apnea in adults hospitalized for medical care: an AASM clinical practice guideline. J Clin Sleep Med. 2025;21(12):2193–2203. doi:10.5664/jcsm.11864