COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) là một bệnh hô hấp thường gặp ở người hút thuốc lá hoặc sống trong môi trường ô nhiễm. Bệnh gây ra tình trạng tắc nghẽn đường thở mạn tính, khiến người bệnh ho nhiều, khó thở, dễ mệt khi vận động và thường xuyên bị nhiễm trùng hô hấp.
OSA (ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn) là một rối loạn giấc ngủ, đặc trưng bởi các cơn ngưng thở từng đợt khi ngủ, do đường thở trên bị xẹp tạm thời. Điều này dẫn đến tình trạng ngủ không sâu, giảm oxy máu ban đêm, mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày và tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Khi COPD và OSA cùng tồn tại, tình trạng được gọi là hội chứng chồng lấp. Đây là một vấn đề nghiêm trọng nhưng có thể cải thiện rõ rệt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
1. COPD và OSA thường gặp cùng lúc nhưng dễ bị bỏ sót
-
Cả COPD và OSA đều phổ biến trong cộng đồng (~10% dân số).
-
Có đến 30–60% người bệnh COPD có thể mắc kèm OSA, nhưng nhiều trường hợp không được phát hiện.
-
Lý do thường gặp là do người bệnh không có triệu chứng buồn ngủ ban ngày rõ ràng, dẫn đến chẩn đoán muộn.
2. Vì sao OSA làm COPD nặng hơn?
Trong khi ngủ, đặc biệt là trong giai đoạn ngủ sâu (REM):
-
Hệ hô hấp hoạt động chậm lại → giảm thông khí,
-
Người COPD dễ bị thiếu oxy máu và tăng CO₂,
-
Nếu có thêm OSA, tình trạng này trầm trọng hơn do ngưng thở lặp lại.
Hậu quả bao gồm:
-
Tăng huyết áp phổi, suy tim phải, rối loạn nhịp tim,
-
Tăng nguy cơ đợt cấp COPD, nhập viện và tử vong nếu không được điều trị hiệu quả.
3. Dấu hiệu gợi ý OSA ở người bệnh COPD
Người bệnh COPD có thể nghi ngờ mắc kèm OSA nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
-
Ngáy to, ngưng thở khi ngủ (người thân nhận thấy),
-
Tiểu đêm, mệt mỏi vào ban ngày dù ngủ đủ giờ,
-
Béo phì, cổ to, tăng huyết áp không kiểm soát,
-
Có đa hồng cầu (máu đặc) hoặc biến chứng tim mạch sớm,
-
Thường xuyên cần thở oxy khi ngủ hoặc đợt cấp COPD lặp lại nhiều lần.
4. Hậu quả nếu không điều trị hội chứng chồng lấp
-
Tăng tỷ lệ nhập viện do COPD tiến triển nặng,
-
Giảm khả năng kiểm soát khí máu và đáp ứng điều trị,
-
Tăng nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong sớm,
-
Giấc ngủ bị gián đoạn → giảm năng lượng, dễ té ngã ở người lớn tuổi.
5. Chẩn đoán chính xác – không chỉ dựa vào triệu chứng
-
Đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSA, đặc biệt trong trường hợp có COPD kèm theo.
-
Đo SpO₂ ban đêm tại nhà có thể hỗ trợ sàng lọc nhưng không đủ chính xác để chẩn đoán OSA.
-
Bảng hỏi STOP-Bang có thể được sử dụng bước đầu, nhưng cần xác nhận bằng xét nghiệm khách quan.
6. Điều trị phối hợp – hiệu quả cao hơn
a. Điều trị COPD:
-
Thuốc giãn phế quản hít tác dụng kéo dài (LABA/LAMA),
-
Phục hồi chức năng hô hấp (tập thở, dinh dưỡng, vận động),
-
Hạn chế dùng theophylline nếu có OSA, vì tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
b. Điều trị OSA:
-
Máy thở áp lực dương liên tục (CPAP): ưu tiên khi OSA là nguyên nhân chính.
-
Máy thở hai mức (BiPAP): dùng khi COPD nặng hoặc có giảm thông khí ban đêm.
c. Oxy bổ sung:
-
Chỉ chỉ định nếu vẫn thiếu oxy sau khi đã điều trị bằng PAP,
-
Duy trì SpO₂ trong khoảng 88–92% để đảm bảo an toàn.
7. Lợi ích khi điều trị đúng cách
-
Cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm mệt mỏi ban ngày,
-
Giảm đợt cấp COPD, giảm nhập viện và số ngày nằm viện,
-
Giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và tử vong sớm,
-
Tăng khả năng gắng sức, chất lượng sống và tuổi thọ.
Sử dụng máy thở đều đặn mỗi đêm từ 4 giờ trở lên giúp tối ưu hiệu quả điều trị.
8. Khuyến nghị cho người bệnh
-
Nếu bạn bị COPD và thường xuyên ngủ không ngon, ngáy to, mệt mỏi ban ngày, hãy trao đổi với bác sĩ về khả năng mắc OSA.
-
Việc phát hiện sớm và điều trị đầy đủ cả hai bệnh sẽ giúp bạn thở tốt hơn – ngủ ngon hơn – sống lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
Bouloukaki I, et al. Overlaps between obstructive sleep apnoea and other respiratory diseases. Breathe 2022; 18: 220073.