Việc điều trị ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (obstructive sleep apnea – OSA) ở người lớn nằm viện không chỉ dừng lại ở phát hiện và khởi trị bằng PAP. Hướng dẫn lâm sàng năm 2025 của Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) đặc biệt nhấn mạnh vai trò của tư vấn chuyên khoa giấc ngủ và kế hoạch quản lý hậu xuất viện, như hai yếu tố chiến lược nhằm đảm bảo hiệu quả lâu dài trong chăm sóc người bệnh.
1. TƯ VẤN CHUYÊN KHOA GIẤC NGỦ TRONG BỆNH VIỆN: KHI NÀO VÀ NHƯ THẾ NÀO?
Khuyến cáo có điều kiện của AASM đề xuất cung cấp tư vấn chuyên khoa giấc ngủ cho các trường hợp:

  • Bệnh nhân có nguy cơ cao OSA cần đánh giá chẩn đoán và khởi trị;

  • Bệnh nhân đã được chẩn đoán OSA nhưng chưa từng điều trị;

  • Những ca cần ra quyết định phức tạp như nghi ngờ rối loạn hô hấp khi ngủ khác (CSA, giảm thông khí liên quan giấc ngủ) hoặc cần tối ưu hóa PAP.

Tư vấn có thể được triển khai theo nhiều hình thức:

  • Khám trực tiếp bởi bác sĩ giấc ngủ;

  • Tư vấn từ xa (teleconsult/telehealth).

  • Tham vấn điện tử thông qua hồ sơ bệnh án điện tử (e-consult).

  • Hợp tác liên chuyên khoa với điều dưỡng, kỹ thuật viên giấc ngủ, nhà giáo dục sức khỏe, điều phối viên chăm sóc.

AASM thừa nhận rằng sự khả thi phụ thuộc vào cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và mô hình tổ chức từng bệnh viện. Tuy nhiên, dù dưới hình thức nào, việc tích hợp chuyên môn giấc ngủ vào chăm sóc nội trú được xem là yếu tố quan trọng trong mô hình quản lý OSA toàn diện.

2. KẾ HOẠCH QUẢN LÝ SAU XUẤT VIỆN: GIẢI PHÁP CHỐNG “MẤT DẤU” BỆNH NHÂN
OSA là tình trạng bệnh lý mạn tính cần được theo dõi lâu dài. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân mất dấu theo dõi sau xuất viện rất cao nếu không có kế hoạch cụ thể từ giai đoạn nội trú. Hướng dẫn của AASM đề xuất:

  • Thiết lập kế hoạch điều trị trước khi xuất viện: đặt lịch hẹn khám chuyên khoa giấc ngủ, xét nghiệm HSAT hoặc PSG.

  • Ưu tiên xét nghiệm nội viện nếu có thể: giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, đặc biệt hữu ích trong nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao và khả năng theo dõi ngoại trú hạn chế (như chuyển đến cơ sở chăm sóc dài hạn).

  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ theo dõi: như quản lý ca, điều phối viên giấc ngủ, hoặc nền tảng công nghệ sức khỏe.

  • Áp dụng tư vấn từ xa sau xuất viện: tư vấn sử dụng máy PAP, theo dõi tuân thủ điều trị, đánh giá hiệu quả.

Một số nghiên cứu gợi ý việc có kế hoạch theo dõi giúp tăng khả năng tiếp tục sử dụng PAP sau xuất viện; tác động lên tái nhập viện và biến cố tim mạch còn chưa nhất quán, phụ thuộc quần thể và mô hình triển khai.
KẾT LUẬN
Chẩn đoán và khởi trị OSA trong nội viện mới chỉ là bước đầu. Để bảo đảm hiệu quả điều trị, hướng dẫn của AASM 2025 khuyến nghị mạnh mẽ việc lồng ghép tư vấn chuyên khoa và kế hoạch hậu xuất viện như các thành tố cốt lõi của mô hình chăm sóc OSA toàn diện. Các bệnh viện cần chủ động xây dựng hệ thống tư vấn linh hoạt, tận dụng công nghệ và đội ngũ đa ngành để tối ưu hóa chăm sóc liên tục cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo

Mehra R, Auckley DH, Johnson KG, et al. Evaluation and management of obstructive sleep apnea in adults hospitalized for medical care: an AASM clinical practice guideline. J Clin Sleep Med. 2025;21(12):2193–2203. doi:10.5664/jcsm.11864