Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) là một trong những rối loạn hô hấp khi ngủ phổ biến, ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, hô hấp và thần kinh của người bệnh. Trong môi trường điều trị nội trú, nơi nhiều bệnh nhân có bệnh lý phức tạp, việc phân tầng nguy cơ và sàng lọc có chọn lọc OSA không chỉ có ý nghĩa lâm sàng mà còn giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả.
Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng năm 2025 của Hội  Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), việc đánh giá nguy cơ OSA nên được tích hợp vào quy trình chăm sóc nội trú để phát hiện sớm, điều trị kịp thời và cải thiện kết cục điều trị.
1. TẠI SAO CẦN PHÂN TẦNG NGUY CƠ?

  • OSA thường bị bỏ sót trong quá trình điều trị nội viện.

  • Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc OSA trong nhóm bệnh nhân nội trú dao động từ 25% đến 77% tùy theo nhóm bệnh.

  • OSA không được phát hiện làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian nằm viện, biến cố tim mạch và tái nhập viện.

Phân tầng nguy cơ giúp xác định ai nên được sàng lọc trước, tránh tốn kém và quá tải hệ thống khi triển khai diện rộng.
2. AI LÀ NGƯỜI CÓ NGUY CƠ CAO CẦN SÀNG LỌC?
Theo hướng dẫn AASM, người bệnh nội trú vì bệnh lý y khoa nên được xem xét sàng lọc OSA nếu có các dấu hiệu sau:

  • Buồn ngủ ban ngày quá mức;

  • Cộng với ít nhất 2 trong các yếu tố:

    • Ngáy to thường xuyên;
    • Tăng huyết áp đã chẩn đoán;
    • Người nhà chứng kiến ngưng thở, thở hổn hển hoặc sặc  khi ngủ;
    • Và/ hoặc có bệnh đồng mắc nguy cơ cao (ví dụ: suy tim, rung nhĩ, hội chứng vành cấp,COPD, tăng áp phổi, đột quỵ, béo phì nặng…)

Đây là các yếu tố thường dùng để nhận diện nhóm nguy cơ cao cần cân nhắc sàng lọc trong bối cảnh nội trú theo tinh thần hướng dẫn AASM 2025.
3. CÁC PHƯƠNG PHÁP SÀNG LỌC ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ
Tài liệu hướng dẫn AASM khuyến nghị sàng lọc bằng:

  • Bảng câu hỏi chuẩn hóa: như STOP, STOP-BANG;

  • Đo độ bão hòa oxy khi ngủ bằng thiết bị độ phân giải cao (High-Resolution Pulse Oximetry – HRPO), nhất là trong nhóm khó sử dụng bảng câu hỏi như bệnh nhân đột quỵ, suy tim nặng...

Tùy theo điều kiện từng cơ sở, có thể áp dụng chiến lược 2 bước:

  1. Sàng lọc ban đầu bằng bảng câu hỏi;

  2. Tiếp theo bằng HRPO nếu điểm sàng lọc cao hoặc triệu chứng không rõ ràng.

4. KHI NÀO SÀNG LỌC NỘI VIỆN LÀ HỢP LÝ?
AASM khuyến cáo việc sàng lọc nên thực hiện sau khi bệnh nhân đã được ổn định tình trạng y khoa cấp tính, vì giai đoạn cấp có thể ảnh hưởng đến kết quả đo đạc giấc ngủ.
Sàng lọc không nên áp dụng tràn lan, đặc biệt nếu:

  • Người bệnh từ chối điều trị;

  • Bác sĩ điều trị cho rằng việc tầm soát OSA có thể làm gián đoạn điều trị chính;

  • Bệnh nhân không có khả năng sử dụng thiết bị hoặc không đủ thời gian nằm viện.

5. VAI TRÒ CHIẾN LƯỢC CỦA SÀNG LỌC OSA TRONG NỘI VIỆN
Việc đưa sàng lọc OSA vào quy trình điều trị nội trú giúp:

  • Phát hiện sớm bệnh nhân cần điều trị;

  • Hạn chế nguy cơ biến chứng hô hấp hoặc tim mạch;

  • Tăng khả năng tiếp cận điều trị hiệu quả từ sớm;

  • Giảm chi phí tái nhập viện, ICU, thời gian nằm viện dài.

AASM đặc biệt nhấn mạnh rằng sàng lọc nội viện nên gắn liền với quy trình quản lý toàn diện, bao gồm:

  • Chẩn đoán chính xác sau sàng lọc;

  • Khởi trị đúng lúc;

  • Kế hoạch điều trị sau xuất viện.

KẾT LUẬN
Sàng lọc OSA trong nội viện là một chiến lược chủ động, giúp phát hiện và điều trị bệnh nhân có nguy cơ cao ngay từ giai đoạn sớm. Hướng dẫn AASM 2025 cung cấp một lộ trình phân tầng nguy cơ và lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp, giúp bác sĩ lâm sàng ra quyết định chính xác và tiết kiệm nguồn lực y tế.
Việc áp dụng đúng đối tượng, đúng thời điểm, đúng phương pháp sẽ giúp bệnh viện cải thiện hiệu quả điều trị và tối ưu hóa chất lượng chăm sóc toàn diện cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo

Mehra R, Auckley DH, Johnson KG, et al. Evaluation and management of obstructive sleep apnea in adults hospitalized for medical care: an AASM clinical practice guideline. J Clin Sleep Med. 2025;21(12):2193–2203. doi:10.5664/jcsm.11864