Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là rối loạn hô hấp khi ngủ phổ biến. Liệu pháp áp lực dương đường thở (Positive Airway Pressure – PAP, thường gặp nhất là CPAP) là phương pháp điều trị nền tảng và đã được chứng minh hiệu quả.

Tuy nhiên, trong thực hành nội viện, việc gián đoạn PAP/CPAP ở những bệnh nhân đã điều trị OSA từ trước lại xảy ra khá thường xuyên. Sự gián đoạn này có thể làm tăng nguy cơ giảm oxy ban đêm và làm nặng thêm nhiều bệnh lý nội khoa đi kèm.

AASM 2025: Nên tiếp tục điều trị OSA bằng PAP khi người bệnh nằm viện (trừ khi có chống chỉ định)

Trong hướng dẫn năm 2025, Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) đưa ra Tuyên bố thực hành tốt (Good Practice Statement), nhấn mạnh việc duy trì điều trị liên tục:
“Đối với người lớn nằm viện vì bệnh lý nội khoa đã được chẩn đoán OSA và đang điều trị tích cực, liệu pháp điều trị hiện có nên được tiếp tục, trừ khi có chống chỉ định rõ ràng.” – AASM, 2025.
Khuyến cáo này dựa trên đồng thuận chuyên gia, vì có những bằng chứng gián tiếp và thực tiễn lâm sàng cho thấy rằng việc duy trì máy áp lực dương đường thở - PAP sẽ giúp bảo vệ an toàn hô hấp – tim mạch và cải thiện chất lượng giấc ngủ nội viện.

Vì sao cần tiếp tục PAP/CPAP trong bệnh viện?

  • PAP giúp tăng an toàn lâm sàng cho bệnh nhân nội khoa
    • OSA không được điều trị có thể làm tăng nguy cơ:
      • Giảm oxy máu về đêm
      • Rối loạn nhịp tim
      • Biến cố tim mạch – thần kinh (đột quỵ, diễn tiến xấu ở bệnh nhân có bệnh nền)
    • Ở bệnh nhân đang nằm viện vì bệnh lý cấp hoặc bán cấp, các nguy cơ này có thể trở nên đáng kể hơn.
  • PAP là một phần của “điều trị mạn tính” cần duy trì liên tục
    • Bác sĩ thường duy trì thuốc tăng huyết áp, tiểu đường hoặc suy tim khi người bệnh nhập viện. PAP/CPAP cũng cần được nhìn như một phần của điều trị nền, vì gián đoạn có thể làm triệu chứng và nguy cơ quay trở lại ngay trong vài đêm.
  • PAP cải thiện giấc ngủ trong môi trường nội viện
    • Môi trường bệnh viện thường gây khó ngủ do tiếng ồn, ánh sáng, can thiệp điều dưỡng, đau hoặc lo âu. Khi OSA không được kiểm soát, giấc ngủ càng bị phân mảnh, dễ kéo theo mệt mỏi, tăng stress sinh lý và hồi phục chậm hơn.

Lưu ý: Bằng chứng về tác động lên chi phí, thời gian nằm viện và tái nhập viện còn cần thêm dữ liệu và có thể khác nhau tùy mô hình triển khai.

Hướng dẫn thực tế để bệnh viện triển khai tiếp tục PAP/CPAP

AASM gợi ý các bước cụ thể để hỗ trợ bệnh viện vận hành an toàn và hiệu quả:

  • Ưu tiên dùng máy PAP cá nhân của bệnh nhân (nếu có thể)
    • Nhân viên y tế nên khuyến khích người bệnh sử dụng thiết bị quen thuộc, vì điều này thường giúp tăng tuân thủ và giảm lỗi thao tác.
  • Ghi đầy đủ thông tin PAP vào hồ sơ bệnh án
    • Loại thiết bị (CPAP/BiPAP/APAP…)
    • Mặt nạ đang dùng
    • Áp lực điều trị (hoặc dải áp lực nếu Auto)
    • Chế độ (auto/fixed), có/không ramp, EPR…
  • Có sẵn thiết bị PAP dự phòng tại bệnh viện
    • Khi bệnh nhân không mang máy cá nhân, bệnh viện cần có phương án thay thế để tránh bỏ trống điều trị.
  • Đào tạo điều dưỡng/kỹ thuật viên hỗ trợ cài đặt và theo dõi. Bệnh viện nên chuẩn hóa năng lực tối thiểu cho nhân sự:
    • Lắp mặt nạ, kiểm tra rò khí
    • Theo dõi dung nạp, khó chịu, khô mũi – họng
    • Nhận diện tình huống cần báo bác sĩ

Khi nào nên tạm ngưng PAP/CPAP trong bệnh viện?

PAP/CPAP nên tạm ngưng khi có chống chỉ định rõ ràng hoặc nguy cơ vượt trội lợi ích.

Một số tình huống thường gặp gồm:

  • Chấn thương vùng mặt có nguy cơ rò khí nội sọ
  • Bỏng mặt khiến không thể đeo mặt nạ
  • Nguy cơ hít sặc cao
  • Ống thông mũi – dạ dày gây cản trở và làm không thể sử dụng an toàn

Trong các trường hợp này, bác sĩ cần đánh giá theo từng ca và cân nhắc biện pháp tạm thời như:

  • Nằm nghiêng, kê cao đầu giường
  • Tránh/giảm thuốc an thần khi có thể
  • Theo dõi sát hô hấp và oxy hóa

Kết luận
Liệu pháp PAP không nên bị gián đoạn khi người bệnh nhập viện nếu không có chống chỉ định rõ ràng. Việc tiếp tục điều trị OSA bằng PAP cần được xem là một phần không thể thiếu trong chăm sóc toàn diện, tương tự như việc duy trì thuốc điều trị các bệnh mạn tính khác.
Trong thực tế, tỷ lệ bệnh nhân được tiếp tục PAP khi nhập viện có thể thấp ở một số hệ thống chăm sóc, cho thấy cần cải thiện quy trình nhận diện và phối hợp nội viện.
Bệnh viện nên xây dựng quy trình tiếp nhận người bệnh có PAP cá nhân, chuẩn hóa việc ghi nhận và theo dõi PAP trong bệnh án, đồng thời đào tạo nhân viên y tế để hỗ trợ thực hành an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo

Mehra R, Auckley DH, Johnson KG, et al. Evaluation and management of obstructive sleep apnea in adults hospitalized for medical care: an AASM clinical practice guideline. J Clin Sleep Med. 2025;21(12):2193–2203. doi:10.5664/jcsm.11864