1. Giới thiệu

Hội chứng Kleine–Levin (Kleine–Levin syndrome – KLS) là rối loạn giấc ngủ lặp đi lặp lại hiếm gặp, lần đầu được Critchley và Hoffman mô tả năm 1942 với tên gọi “periodic somnolence and morbid hunger”. Bệnh đặc trưng bởi các đợt ngủ nhiều quá mức (hypersomnolence), kèm theo rối loạn nhận thức, và hành vi. Mỗi đợt có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, sau đó bệnh nhân hoàn toàn bình phục trong giai đoạn giữa các đợt.

2. Dịch tễ

  • Giới tính: Nam chiếm tỉ lệ cao, khoảng 76–80 % trường hợp (nam/nữ ≈ 3,5–4/1) 
  • Tuổi khởi phát: Phổ biến ở tuổi thanh thiếu niên, trung vị 15–20 tuổi; có báo cáo xuất hiện từ 4 đến 80 tuổi .
  • Tần suất: Ước tính hiếm (chưa có con số chính xác); với báo cáo từ khắp bảy châu lục, nhiều nhất ở châu Âu (52 %) và châu Á (24 %).
  • Yếu tố gia đình: Khoảng 2,5 % có tiền sử gia đình, gợi ý khả năng một thành phần di truyền .

3. Cơ chế bệnh sinh

Cơ chế KLS chưa được làm rõ; các giả thuyết chính bao gồm:

3.1 Rối loạn chức năng vùng hạ đồi – đồi thị: 

Nhiều nghiên cứu hình ảnh SPECT, PET ghi nhận giảm tưới máu hoặc giảm chuyển hóa ở đồi thị, vùng hạ đồi và một số vùng vỏ não trong đợt bệnh .

3.2 Cơ chế tự miễn: 

Tỉ lệ cao các đợt khởi phát sau nhiễm trùng thông thường, cảm cúm, viêm đường hô hấp trên… gợi ý một yếu tố kích hoạt miễn dịch nhưng chưa có kháng thể đặc hiệu được xác định rõ.

3.3 Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh: 

Một số báo cáo cho thấy thay đổi dopaminergic và serotoninergic trong giai đoạn cấp tính, tuy nhiên dữ liệu còn hạn chế.

3.4 Yếu tố di truyền: 

Các trường hợp gia đình và nghiên cứu LMOD3 gene gợi ý có thể có đột biến liên quan đến điều hòa giấc ngủ, nhưng cần nghiên cứu thêm.

4. Triệu chứng lâm sàng

Các đợt KLS thường có khởi phát đột ngột và biểu hiện điển hình bao gồm:

  • Ngủ nhiều: Bệnh nhân ngủ từ 15–20 giờ mỗi ngày, rất khó đánh thức và thường phải ăn, uống ngay tại giường, kéo dài 2 ngày–5 tuần.
  • Rối loạn ăn uống: Ăn uống không kiểm soát, có khi lên tới 12 lần/ngày, tiêu thụ lượng thức ăn rất lớn, đặc biệt là thực phẩm giàu carbohydrate.
  • Tăng nhu cầu tình dục: Thể hiện qua sự gia tăng ham muốn tình dục, đôi khi có hành vi không phù hợp với tuổi tác và văn hóa.
  • Rối loạn nhận thức, hành vi và tâm thần:
    • Bao gồm lú lẫn, ảo giác, trầm cảm hoặc loạn thần thoáng qua trong một số trường hợp.
    • Mất phương hướng, chậm chạp, suy giảm trí nhớ tạm thời, nói lảm nhảm.
    • Thờ ơ, phản xạ chậm, không chủ động giao tiếp.
    • Hành vi lạ: hát không ngừng, chạy lung tung, hành động vô nghĩa
    • Dễ nổi giận khi bị đánh thức hoặc ngăn cản ngủ/ăn.

 

  • Triệu chứng thần kinh thực vật: Thay đổi nhịp tim, huyết áp, toát mồ hôi, anhidrosis, giãn đồng tử.

5. Chẩn đoán

Theo ICSD-3-TR (2023), hội chứng KLS đáp ứng đầy đủ tiêu chí A–E sau kết hợp với việc loại trừ các rối loạn khác:

A. Ít nhất hai đợt tái phát ngủ nhiều quá mức,  mỗi đợt kéo dài 2 ngày– vài tuần.
B. Các đợt xuất hiện với tần suất ≥ 1 lần/năm, và ít nhất một lần trong 18 tháng.
C. Giữa các đợt: giấc ngủ, nhận thức, hành vi  hoàn toàn bình thường.
D. Trong mỗi đợt phải có ít nhất một trong các triệu chứng:

  • Rối loạn nhận thức (lú lẫn, mất phương hướng, ảo giác).
  • Rối loạn rối loạn thực tại hóa/ biến dạng nhận thức (Derealization/altered perception)
  • Thờ ơ, vô cảm
  • Hành vi mất kiểm soát (ăn uống quá mức, gia tăng ham muốn tình dục)

E. Không giải thích được do thiếu ngủ kinh niên, rối loạn nhịp sinh học, bệnh lý thần kinh-tâm thần khác hoặc thuốc.

Loại trừ: cần thực hiện EEG, MRI não, PSG và MSLT,  xét nghiệm nội tiết, công thức máu, chức năng gan–thận, và đánh giá tâm thần để loại bỏ các nguyên nhân thực thể, nhiễm trùng, rối loạn tâm thần.

Lưu ý:
Không có xét nghiệm sinh học nào đặc hiệu cho KLS.

Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào tiền sử lâm sàng và tiêu chí lâm sàng kết hợp với loại trừ ở bước cận lâm sàng.

Tài liệu tham khảo khuyến cáo theo dõi bệnh nhân ít nhất 18–24 tháng để khẳng định tính tái phát–thuyên giảm của KLS.

Chẩn đoán sớm và chính xác giúp tránh điều trị không cần thiết, đồng thời tập trung hỗ trợ triệu chứng và hướng dẫn gia đình cách quản lý các đợt bệnh.

6. Điều trị

Hiện chưa có phác đồ chuẩn; điều trị chủ yếu hỗ trợ và triệu chứng:

6.1 Can thiệp hỗ trợ

Giữ an toàn cho bệnh nhân khi ngủ: tránh ngã, chấn thương.

Cung cấp môi trường yên tĩnh, ánh sáng dịu.

6.2 Thuốc

Giữa các đợt, bệnh nhân thường trở về trạng thái bình thường hoàn toàn về giấc ngủ, nhận thức và hành vi.

  • Modafinil, methylphenidate: cải thiện độ tỉnh táo nhưng ít tác dụng lên các triệu chứng hành vi và nhận thức.
  • Lithium carbonate: nhiều báo cáo cá thể cải thiện tần suất đợt; liều dùng thường 600–900 mg/ngày.
  • Carbamazepine, valproate: dùng thử với tác dụng hỗ trợ hạn chế.

6.3 Tư vấn tâm lý–hỗ trợ gia đình: 

Giải thích bản chất lặp đi lặp lại, hỗ trợ quản lý đợt, giảm lo âu cho bệnh nhân và người thân.

7. Tiên lượng và biến chứng của Hội chứng Kleine-Levin

KLS thường tái phát trong 8–12 năm trước khi thuyên giảm hoặc hết hẳn.

Khoảng 20 % bệnh nhân có thể duy trì triệu chứng nhẹ hoặc thỉnh thoảng tái phát suốt đời.

Biến chứng: tai nạn chấn thương, rối loạn học tập–công việc, khủng hoảng gia đình, tâm lý lo âu, trầm cảm thứ phát.

Kết luận

Hội chứng Kleine–Levin là rối loạn giấc ngủ tái phát–thuyên giảm với biểu hiện phức hợp: ngủ nhiều mức độ nặng, rối loạn nhận thức, hành vi ăn uống quá mức, gia tăng ham muốn tình dục và các triệu chứng thần kinh–hành vi kèm theo. Chẩn đoán dựa trên tiêu chí ICSD-3-TR và loại trừ các nguyên nhân khác. Điều trị chủ yếu hỗ trợ, hiện chưa có thuốc đặc hiệu; lithium và stimulants là những lựa chọn phổ biến. Do tính hiếm gặp và đa hình lâm sàng, cần nâng cao nhận thức và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh cũng như thử nghiệm lâm sàng liệu pháp mới.

Nguồn tham khảo

Billiard M, Jaussent I. Kleine–Levin syndrome. Clinical boarderlands based on a thorough analysis of 475 case reports. Sleep Med. 2024;121:135–143.