1. Giới thiệu
Ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia – IH) là một rối loạn thần kinh trung ương đặc trưng bởi buồn ngủ quá mức ban ngày (Excessive Daytime Sleepiness – EDS) và “say ngủ” (sleep inertia) dai dẳng, trong khi tổng thời gian ngủ hàng ngày bình thường hoặc kéo dài, không do nguyên nhân thứ phát rõ ràng. IH thường bị chẩn đoán muộn—trung bình sau 7–10 năm khởi phát triệu chứng—do dễ nhầm lẫn với các rối loạn hypersomnolence khác và thiếu biomarker đặc hiệu.
2. Dịch tễ
Giới tính: Tỷ lệ nữ/nam ≈ 1,5–2:1 .
Tuổi khởi phát: Thường 15–30 tuổi, nhưng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi.
Tần suất: Ước tính khoảng 1 trường hợp trên 10.000 dân; con số thực có thể cao hơn do nhiều bệnh nhân bị chẩn đoán nhầm với rối loạn giấc ngủ pha thức ngủ trễ (delayed sleep–wake phase syndrome) hoặc ngủ rũ .

3. Cơ chế bệnh sinh
Cho đến nay, cơ chế IH vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, tuy nhiên ba giả thuyết chính được đề xuất:
Rối loạn nhịp sinh học kéo dài: Pha ngủ–thức muộn hơn, dẫn tới tăng tổng thời gian ngủ tăng và buồn ngủ quá mức ban ngày.
Yếu tố ức chế nội sinh GABAA: Chất “hypnotic factor” nội sinh hoạt hóa thụ thể GABAA, gây ức chế quá mức hệ thần kinh trung ương; tuy nhiên, yếu tố này chưa được tái tạo thành công trong các nghiên cứu độc lập .
Rối loạn monoaminergic: Mô hình tiền lâm sàng cho thấy giảm hoạt động dopamine và norepinephrine; histamine và hypocretin ít bị ảnh hưởng.

4. Triệu chứng lâm sàng
Ngủ nhiều vô căn và ngủ rũ có thể cùng biểu hiện buồn ngủ ban ngày quá mức, nhưng ngủ nhiều vô căn nổi bật bởi triệu chứng “say ngủ” (sleep inertia) và ít có dấu hiệu REM xâm nhập.

Triệu chứng IH
 
Narcolepsy Type 1
Buồn ngủ ban ngày quá mức (EDS) 100 % 100 %
Sleep inertia (“say ngủ”) 90 % 10–20 %
Mất trương lực cơ (Cataplexy) 0 % 60–70 %
SOREMP ≥ 2 trên MSLT ≤ 2 ca ≥ 2 ca
Tổng thời gian ngủ hàng ngày Thường ≥ 10 giờ 6–9 giờ

Buồn ngủ ban ngày quá mức: Xuất hiện ≥ 3 lần/tuần trong ≥ 3 tháng; Epworth sleepiness scale ≥ 10 điểm. Giấc ngủ ngắn ban ngày hiếm khi cải thiện lâu dài.
Say ngủ (Sleep inertia): Khó thức giấc, cảm giác “mơ màng” kéo dài 15–60 phút sau khi thức dậy; ảnh hưởng nặng hơn sau giấc ngủ đêm dài.

5. Chẩn đoán
Theo ICSD-3 và AASM Practice Parameters:
5.1 Loại trừ nguyên nhân thứ phát: 
Trước hết cần bác bỏ các nguyên nhân hoặc rối loạn giấc ngủ khác có thể gây EDS hoặc ngủ nhiều:
o   Rối loạn nội tiết (ví dụ suy giáp)
o   Rối loạn tâm thần (trầm cảm, lo âu)
o   Tác dụng phụ của thuốc an thần, benzodiazepine
o   Rối loạn hô hấp khi ngủ (OSA), rối loạn vận động giấc ngủ (PLMD)

5.2 Đo đa ký giấc ngủ (PSG) ban đêm:
Mục đích: Xác nhận cấu trúc giấc ngủ NREM/REM bình thường, loại trừ OSA và các rối loạn vận động liên quan giấc ngủ. (AHI ≤ 5/h, PLMI ≤ 15/h; cấu trúc NREM/REM bình thường)
Extended PSG (24–48 giờ): Ở một số trung tâm châu Âu, mở rộng ghi theo dõi nhằm xác định Long Sleep Time (LST > 10 giờ), tuy nhiên phương pháp này chưa phổ biến do hạn chế bảo hiểm và chi phí .

5.3 Nghiệm pháp tiềm thời giấc ngủ (MSLT):
MSLT vẫn là tiêu chuẩn “vàng” để đo buồn ngủ quá mức.
Thực hiện 4–5 lần thử, cách 2 giờ; Thời gian ngủ trung bình ≤ 8 phút; SOREMP ≥ 2 ca (narcolepsy) hoặc ≤ 2 ca (IH) .

5.4 Actigraphy & nhật ký giấc ngủ (≥ 7 ngày): 
Đánh giá mô hình giấc ngủ–thức và số lần ngủ ngắn (naps). Bệnh nhân tự ghi giờ đi ngủ, thức giấc, giấc ngủ ngắn, giúp bổ sung thông tin cho actigraphy .
5.5 Đánh giá say ngủ (sleep inertia):
o   Sleep Inertia Questionnaire (SIQ): Dạng tự báo cáo để đánh giá mức độ “say ngủ” về mặt thể chất, nhận thức và hành vi.
o   Visual Analog Scale for Sleep Inertia (VAS-SI): Thang 0–100, bệnh nhân đánh giá độ khó thức dậy mỗi sáng .
o   Psychomotor Vigilance Task (PVT): Bài kiểm tra phản xạ nhanh dùng trong nghiên cứu để khách quan hóa sleep inertia .

5.6 Đánh giá mức độ
o   Công cụ chính: Idiopathic Hypersomnia Severity Scale (IHSS) gồm 14 câu hỏi, tổng điểm 0–50. Điểm càng cao, các triệu chứng càng nghiêm trọng/thường xuyên hơn.
o   Ngưỡng phân loại: Nhẹ: 0–12; Vừa: 13–25; Nặng: 26–38; Rất nặng: 39–50

6. Điều trị
6.1 Can thiệp không dùng thuốc
Vệ sinh giấc ngủ: giờ giấc cố định, hạn chế thức khuya.
Lên lịch giấc ngủ ngắn, kết hợp kỹ thuật CBT-H (cognitive-behavioral therapy for hypersomnia).

6.2 Dùng thuốc
Modafinil/Armodafinil.
Low-sodium oxybate (LXB
Stimulants (methylphenidate, amphetamine): dùng khi thất bại modafinil.

Kết luận
Idiopathic Hypersomnia là rối loạn trung ương gây buồn ngủ ban ngày quá mức và say ngủ kéo dài, cơ chế chưa rõ ràng. Chẩn đoán dựa trên ICSD-3/AASM: loại trừ nguyên nhân thứ phát, PSG, MSLT, actigraphy và đánh giá say ngủ (sleep inertia). Điều trị hiện nay kết hợp vệ sinh giấc ngủ, CBT-H và thuốc (modafinil, LXB, stimulants).
Tài liệu tham khảo

1. Arnulf I, Thomas R, Roy A, Dauvilliers Y, et al. Update on the treatment of idiopathic hypersomnia: Progress, challenges, and expert opinion. Sleep Med Rev. 2023;69:101766.