1. Điều trị OSA không còn là “một phương pháp cho tất cả”

Trước đây, khi được chẩn đoán ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA), hầu hết người bệnh đều được chỉ định dùng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP). Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất, đặc biệt trong các trường hợp OSA trung bình đến nặng.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải ai cũng phù hợp với CPAP. Một số người không dung nạp được mặt nạ hoặc không thể ngủ với máy, số khác chỉ bị ngưng thở khi nằm ngửa, hoặc chỉ có OSA ở mức độ nhẹ.

Vì vậy, điều trị OSA ngày nay đang dần chuyển hướng sang cá nhân hóa – tức là lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với từng người bệnh, thay vì dùng một cách điều trị giống nhau cho tất cả.

2. Liệu pháp tư thế – lựa chọn phù hợp cho một nhóm người bệnh đặc biệt

Trong bối cảnh cá nhân hóa điều trị, liệu pháp tư thế (Positional Therapy – PT) đang ngày càng được xem là lựa chọn phù hợp cho nhóm bệnh nhân có OSA phụ thuộc tư thế.

Đây là những người có tình trạng ngưng thở rõ ràng hơn khi nằm ngửa so với khi nằm nghiêng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nếu AHI khi nằm ngửa ≥ 2 lần AHI khi không ngửa, người đó có thể được xem là OSA phụ thuộc tư thế (POSA).

Với nhóm bệnh nhân này, việc tránh nằm ngửa khi ngủ có thể giúp cải thiện rõ rệt tình trạng ngưng thở mà không nhất thiết phải dùng CPAP ngay từ đầu.

3. Tại sao không nên tự “nằm nghiêng” mà bỏ qua thiết bị hỗ trợ?

Nhiều người bệnh, khi biết tư thế nằm ngửa có hại, thường nghĩ rằng chỉ cần tự nằm nghiêng hoặc kê thêm gối là đủ. Tuy nhiên, thực tế và các nghiên cứu cho thấy:

  • Cơ thể thay đổi tư thế một cách vô thức trong lúc ngủ, đặc biệt trong giấc ngủ sâu. Việc "cố gắng nằm nghiêng" không giúp người bệnh giữ tư thế đó suốt đêm.
  • Gối hoặc chăn thông thường không đủ hiệu quả để ngăn người bệnh quay trở lại tư thế nằm ngửa. Thiết bị hỗ trợ tư thế chuyên dụng giúp giảm thời gian nằm ngửa và duy trì tư thế nghiêng tốt hơn so với cố gắng tự điều chỉnh.

Thiết bị hỗ trợ tư thế chuyên dụng (như đai lưng, thiết bị báo rung, gối tư thế cố định) đã được nghiên cứu và chứng minh giúp:

  • Giảm đáng kể thời gian nằm ngửa.
  • Cải thiện chỉ số ngưng thở.
  • Tăng khả năng duy trì tư thế suốt đêm.

Một tổng quan Cochrane (2019) cho thấy: khi dùng thiết bị hỗ trợ tư thế đúng cách, người bệnh có thể giảm khoảng 7.38 lần ngưng/giảm  thở mỗi giờ so với không điều trị. Tuy nhiên, nếu không có hỗ trợ phù hợp, hiệu quả rất thấp hoặc không có.

4. Vai trò của liệu pháp tư thế trong cá nhân hóa điều trị

Cá nhân hóa điều trị là hướng đi đúng, giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao sự hài lòng của người bệnh. Trong đó, liệu pháp tư thế đóng vai trò:

  • Thay thế tạm thời hoặc hỗ trợ CPAP ở người bệnh OSA nhẹ, hoặc không dùng được CPAP.
  • Có thể cho phép cài đặt CPAP ở áp lực thấp hơn ở người bệnh POSA, khi phối hợp đúng cách với liệu pháp tư thế.
  • Tăng khả năng tuân thủ điều trị, đặc biệt ở người bệnh khó chấp nhận máy thở ngay từ đầu.
  • Giúp điều trị đúng người, đúng mức độ, thay vì áp dụng máy CPAP cho cả những người có thể chỉ cần điều chỉnh tư thế ngủ.

5. Kết luận

Không phải ai bị ngưng thở khi ngủ cũng giống nhau. Người bị nặng khi nằm ngửa, người chỉ bị nhẹ, người dùng không được CPAP, mỗi người đều cần phương pháp phù hợp riêng.

Liệu pháp tư thế là một phần quan trọng trong hướng điều trị cá nhân hóa — nhưng chỉ hiệu quả khi được áp dụng đúng cách, với thiết bị phù hợp và sự theo dõi từ bác sĩ giấc ngủ.

Nếu người bệnh có OSA mức độ nhẹ đến trung bình, hoặc ngưng thở tăng rõ khi nằm ngửa, hãy trao đổi với bác sĩ để biết liệu người bệnh có thể hưởng lợi từ liệu pháp tư thế hay không và không nên tự ý “chèn gối” hoặc “nằm nghiêng theo cảm giác” vì điều đó hiếm khi hiệu quả lâu dài.

Tài liệu tham khảo

  1. Srijithesh PR, et al. Positional therapy for obstructive sleep apnoea. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2019;(5):CD010990.
  2. Lee J, Choi JH. Positional Therapy for Obstructive Sleep Apnea: Therapeutic Modalities and Clinical Effects. Sleep Medicine Research. 2023;14(3):129–134.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc chẩn đoán và thay đổi phác đồ điều trị bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ.