Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ ngáy và ngưng thở khi ngủ. Ở một số người, vấn đề cốt lõi là thở không đủ hiệu quả, khiến CO₂ tích lại trong máu, thậm chí tăng ngay cả ban ngày. Tình trạng này được gọi là Hội chứng giảm thông khí do béo phì (Obesity Hypoventilation Syndrome – OHS). OHS có thể diễn tiến âm thầm, nhưng nếu kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề tim–phổi và suy hô hấp tăng CO₂.
Hội chứng giảm thông khí do béo phì (OHS) là gì?
Hội chứng giảm thông khí do béo phì (OHS) là tình trạng béo phì kèm tăng CO₂ ban ngày, và mức tăng CO₂ này không được giải thích chủ yếu bởi các nguyên nhân khác như bệnh phổi nặng, bệnh thần kinh–cơ, thuốc ức chế hô hấp hoặc các hội chứng giảm thông khí trung ương đã biết.
Tiêu chuẩn chẩn đoán Hội chứng giảm thông khí do béo phì
Hội chứng giảm thông khí do béo phì được xác định khi đồng thời đủ 3 nhóm tiêu chí A–C:
A. Có giảm thông khí khi thức (ban ngày)
PaCO₂ > 45 mmHg, đo bằng:
- Khí máu động mạch, hoặc
- CO₂ cuối thì thở ra, hoặc
- CO₂ qua da.
B. Có béo phì
- Người lớn: BMI > 30 kg/m²
- Trẻ em: > bách phân vị 95 theo tuổi và giới
C. Không do nguyên nhân khác
Giảm thông khí không chủ yếu do: bệnh nhu mô phổi/đường thở, bệnh mạch máu phổi, bệnh lý thành ngực (ngoại trừ “tải trọng” do béo phì), thuốc ức chế hô hấp, bệnh thần kinh, yếu cơ, hoặc các hội chứng giảm thông khí trung ương bẩm sinh/vô căn.
OHS có thường đi kèm ngưng thở khi ngủ (OSA) không?
Phần lớn người mắc OHS có OSA đi kèm, với tỷ lệ khoảng 80–90%. Vì vậy, một người có thể vừa có “tắc nghẽn đường thở khi ngủ” (OSA), vừa có “thở không đủ làm CO₂ tăng” (OHS).
Đây là hai vấn đề cùng tồn tại, và khi đi chung, tình trạng hô hấp ban đêm thường có xu hướng nặng hơn: CO₂ dễ tăng sâu hơn, oxy dễ tụt nhiều và kéo dài hơn, giấc ngủ bị gián đoạn nhiều hơn.
Về lâu dài, sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ tăng áp động mạch phổi, tâm phế mạn, và suy giảm chức năng nhận thức do tình trạng thiếu oxy và tăng CO₂ mạn tính.
Biểu hiện thường gặp của hội chứng giảm thông khí do béo phì
OHS có thể không tạo ra triệu chứng quá “đặc hiệu”, nhưng thường gặp các than phiền sau:
- Buồn ngủ nhiều ban ngày
- Đau đầu buổi sáng
- Mệt mỏi, giảm năng lượng
- Giảm tập trung, giảm trí nhớ, rối loạn khí sắc
Ngoài ra, thiếu oxy và CO₂ cao kéo dài có thể âm thầm cho đến khi cơ thể xấu đi rõ rệt với suy hô hấp tăng CO₂.
Xét nghiệm thường dùng để đánh giá và gợi ý hội chứng giảm thông khí do béo phì
- Khí máu ban ngày: thường cho thấy tăng CO₂, đôi khi kèm thiếu oxy (nhất là khi chưa điều trị).
- Bicarbonate máu: thường tăng do cơ thể bù trừ cho tình trạng CO₂ cao mạn tính.
- Một ngưỡng bicarbonate > 27 mEq/L từng cho thấy độ nhạy cao trong sàng lọc OHS ở người béo phì nghi ngờ OSA. Tuy nhiên, bicarbonate có thể tăng do nguyên nhân khác, nên không thay thế việc xác định CO₂/khí máu.
Hội chứng giảm thông khí do béo phì quan trọng vì có thể gây hệ quả gì?
Nếu kéo dài, tình trạng tăng CO₂ và thiếu oxy mạn có thể liên quan đến:
- Tăng áp động mạch phổi
- Tâm phế mạn
- Suy giảm chức năng nhận thức
- Đa hồng cầu (ở một số người thiếu oxy mạn)
OHS cũng có thể bộc lộ bằng các đợt suy hô hấp tăng CO₂ nặng, có nguy cơ mất bù nhanh.
Điều trị hội chứng giảm thông khí do béo phì
Nhiều người mắc OHS cải thiện khi dùng PAP (CPAP hoặc BiPAP), thường giúp giảm PaCO₂ ban ngày.
Liệu pháp oxy đơn thuần có thể làm CO₂ tăng nặng hơn ở một số trường hợp nếu chỉ “bù oxy” mà không xử lý phần gốc là giảm thông khí. Vì vậy, oxy cần được dùng thận trọng và phù hợp bối cảnh, phải có đánh giá từ bác sĩ.
Kết luận
OHS là tình trạng béo phì kèm tăng CO₂ ban ngày (PaCO₂ > 45 mmHg), sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm thông khí. Phần lớn trường hợp có OSA đi kèm, và CO₂ thường tăng nặng hơn khi ngủ. Vì OHS có thể tiến triển âm thầm nhưng liên quan đến biến chứng tim–phổi và các đợt suy hô hấp tăng CO₂, việc hiểu đúng tiêu chuẩn chẩn đoán và các dấu hiệu gợi ý có ý nghĩa rất quan trọng.
Tài liệu tham khảo: ICSD-3 (International Classification of Sleep Disorders, Third Edition).