Ngưng thở khi ngủ và suy tim là hai bệnh lý phổ biến, thường đồng thời hiện diện và tương tác lẫn nhau theo cách làm trầm trọng thêm tình trạng của nhau. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngưng thở khi ngủ không chỉ là hậu quả của suy tim mà còn góp phần thúc đẩy tiến triển bệnh lý tim mạch, làm gia tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong.

Phân loại và cơ chế bệnh sinh

Ngưng thở khi ngủ trong suy tim biểu hiện chủ yếu dưới hai dạng:

1. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnoea – OSA)

OSA đặc trưng bởi tình trạng xẹp đường hô hấp trên trong khi ngủ, dẫn đến thiếu oxy gián đoạn và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm. Hệ quả là tăng huyết áp nội thành tim, viêm mạch, stress oxy hóa và rối loạn chuyển hóa. Ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF), OSA có thể làm gia tăng hậu tải thất trái, giảm cung lượng tim và đẩy nhanh tiến trình suy tim.

Ngoài ra, ở nhóm bệnh nhân giữ nước (như suy tim hoặc suy thận mạn), tình trạng dịch chuyển dịch về cổ khi nằm ngủ còn làm tăng nguy cơ xẹp đường thở.

2. Ngưng thở khi ngủ trung ương và hô hấp kiểu Cheyne–Stokes (CSA-CSR)

CSA-CSR thường gặp ở bệnh nhân suy tim ở cả ba thể HFrEF, HFmrEF và HFpEF. Cơ chế chính là rối loạn điều hòa hô hấp trung ương với tình trạng tăng thông khí, giảm CO₂ máu ban đêm và vòng lặp ngưng thở – thở nhanh – ngưng thở. Các yếu tố góp phần bao gồm tăng độ nhạy hóa học, giảm thể tích phổi, ứ dịch phổi và kéo dài thời gian tuần hoàn máu từ phổi đến trung tâm điều hòa hô hấp.

Đặc biệt, hình thái rối loạn hô hấp có thể thay đổi theo thời gian, chuyển từ OSA sang CSA-CSR và ngược lại, tùy theo trạng thái huyết động và tình trạng giữ nước của bệnh nhân.

Dịch tễ học

Các nghiên cứu cho thấy rối loạn hô hấp liên quan giấc ngủ hiện diện ở khoảng 50–75% bệnh nhân suy tim mạn.

Trong các quần thể nghiên cứu lớn, tỷ lệ OSA và CSA-CSR ở bệnh nhân HFrEF dao động lần lượt từ 30–40%.

CSA-CSR phổ biến hơn ở nam giới, bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái nặng và rung nhĩ.

Ở HFpEF và HFmrEF, CSA-CSR vẫn hiện diện với tỷ lệ cao, đặc biệt ở các bệnh nhân có áp lực động mạch phổi tăng và giãn nhĩ trái.

Hệ quả lâm sàng

SDB ở bệnh nhân suy tim liên quan đến:

  • Tăng tỷ lệ tử vong do tim mạch

  • Tăng nguy cơ nhập viện tái phát

  • Rối loạn nhịp tim, bao gồm cả nhịp nhanh thất và rung nhĩ

  • Giảm chất lượng cuộc sống và mức độ gắng sức

Chẩn đoán

Các biểu hiện của ngưng thở khi ngủ ở bệnh nhân suy tim không điển hình như trong dân số chung. Bệnh nhân có thể không ngáy, không buồn ngủ ban ngày mà biểu hiện mất ngủ, mệt mỏi, tiểu đêm hoặc khó thở về đêm. Do đó, cần chỉ định đo đa ký giấc ngủ (polysomnography – PSG) để chẩn đoán chính xác và phân biệt giữa OSA và CSA-CSR.

Điều trị

OSA trong suy tim

Phương pháp điều trị chính là sử dụng máy áp lực đường thở dương liên tục (CPAP). Các nghiên cứu cho thấy CPAP giúp:

  • Giảm huyết áp động mạch

  • Giảm hoạt hóa thần kinh giao cảm

  • Tăng phân suất tống máu thất trái

  • Cải thiện chức năng nội mạc mạch máu

CSA-CSR trong suy tim

Điều trị nội khoa đầy đủ giúp cải thiện huyết động, giảm ứ dịch và có thể làm giảm mức độ rối loạn hô hấp khi ngủ.

  • Bao gồm các thuốc nền tảng: ức chế men chuyển (ACEi), ARNI, β-blocker, thuốc đối kháng aldosterone, lợi tiểu.

  • Nếu có chỉ định, liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) giúp cải thiện phân suất tống máu và giảm tần suất CSA.

Các lựa chọn khác:

  • Không khuyến cáo sử dụng ASV ở bệnh nhân HFrEF (EF ≤45)

  • Oxy lưu lượng thấp trong khi ngủ có thể giúp ổn định hô hấp, giảm AHI và cải thiện oxy máu ban đêm.

  • Kích thích thần kinh hoành: cho thấy hiệu quả cải thiện chỉ số hô hấp và chất lượng giấc ngủ, nhưng cần thêm dữ liệu về hiệu quả trên kết cục tim mạch.

  • Acetazolamide hoặc theophylline: có thể giảm AHI tạm thời nhưng chưa có bằng chứng mạnh về lợi ích lâu dài và an toàn.

Kết luận

Ngưng thở khi ngủ là yếu tố nguy cơ độc lập và cũng là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân suy tim. Việc nhận diện và phân biệt giữa OSA và CSA-CSR có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn phương pháp điều trị. Dù các liệu pháp như CPAP hoặc ASV có vai trò quan trọng, nhưng việc áp dụng phải được cá thể hóa, dựa trên loại rối loạn hô hấp và đặc điểm lâm sàng của từng bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

Lévy P, Naughton MT, Tamisier R, et al. Sleep apnoea and heart failure. European Respiratory Journal, 2022; 59: 2101640.