Khi ngủ, có người bị giảm oxy trong máu mà không hề biết, vì triệu chứng thường mơ hồ hoặc dễ nhầm với mệt mỏi thông thường. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều cơ chế và bệnh lý nền khác nhau, và mức giảm oxy cũng có những “kiểu hình” đặc trưng khi đo SpO₂ qua đêm. Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu vì sao oxy có thể giảm khi ngủ, người bệnh thường cảm nhận gì, đo SpO₂ qua đêm thường thấy dạng giảm oxy ra sao, và vì sao thiếu oxy kéo dài có thể kéo theo một số hệ quả sức khỏe.
Vì sao oxy có thể giảm trong khi ngủ?
Khi ngủ, oxy trong máu có thể giảm vì phổi không đưa oxy vào máu hiệu quả như bình thường. Tình trạng này thường xảy ra theo hai hướng: hoặc khí vào phổi không đủ, hoặc oxy trao đổi từ phổi sang máu bị hạn chế.
Một số cơ chế hay gặp gồm:
- Shunt: Một phần máu đi qua phổi nhưng không được tiếp xúc hiệu quả với vùng phổi có không khí, nên máu đó không nhận đủ oxy. Khi phần máu “đi tắt” này trộn với máu đã được oxy hóa, SpO₂ sẽ giảm.
- Mất cân bằng thông khí/tưới máu: Phổi có những vùng nhận khí (thông khí) và nhận máu (tưới máu). Khi hai yếu tố này không khớp nhau (có vùng nhận khí tốt nhưng ít máu, hoặc có vùng nhiều máu nhưng ít khí), quá trình trao đổi oxy sẽ kém hiệu quả, vì vậy SpO₂ có thể tụt trong lúc ngủ.
- Giảm oxy tĩnh mạch hỗn hợp: Máu từ các mô quay về tim/phổi vốn đã “ít oxy hơn” máu động mạch. Nếu vì một lý do nào đó mô lấy oxy nhiều hơn hoặc tim bơm máu kém hơn, lượng oxy còn lại trong máu quay về phổi sẽ thấp hơn bình thường. Khi “đầu vào” đã thấp như vậy, chỉ cần phổi trao đổi oxy kém đi (đặc biệt lúc ngủ) thì SpO₂ sẽ dễ giảm và có thể giảm sâu hơn.
- Ảnh hưởng của độ cao: Ở nơi cao, không khí “loãng” hơn vì áp lực oxy trong không khí giảm. Do đó, lượng oxy đi vào phổi ngay từ đầu đã thấp hơn, khiến SpO₂ khi ngủ dễ tụt rõ hơn.
Ngoài ra, giảm oxy về đêm thường liên quan đến bệnh lý nền, đặc biệt là:
- Bệnh đường thở hoặc nhu mô phổi
- Bệnh lý thành ngực
- Tăng áp phổi
- Bệnh thần kinh hoặc thần kinh–cơ.
Cuối cùng, nếu người bệnh đang có đợt cấp của bệnh hô hấp (ví dụ bệnh phổi bùng phát nặng hơn), hơi thở thường yếu và kém ổn định hơn, vì vậy mức oxy khi ngủ có thể giảm sâu hơn và kéo dài hơn.
Người bệnh có thể có triệu chứng gì?
Người bệnh có thể không cảm thấy triệu chứng rõ ràng. Tuy vậy, nhiều người vẫn ghi nhận một số than phiền khá phổ biến, chẳng hạn:
- Khó thở về đêm hoặc cảm giác “thiếu hơi” khi đang ngủ
- Ngủ không ngon, dễ thức giấc, giấc ngủ bị gián đoạn
- Cảm giác tức ngực
- Mệt mỏi hoặc uể oải vào ngày hôm sau.
Khi tình trạng thiếu oxy kéo dài và nặng trong thời gian dài, cơ thể đôi khi phản ứng bằng cách tăng sản xuất hồng cầu. Vì vậy, một số người có thể được ghi nhận đa hồng cầu.
Thường thấy gì trên đo SpO₂ qua đêm hoặc đa ký giấc ngủ?
Trên biểu đồ SpO₂, giảm oxy khi ngủ thường xuất hiện theo một vài kiểu điển hình:
- Giảm oxy kéo dài: SpO₂ giảm và duy trì ở mức thấp trong vài phút hoặc lâu hơn. Kiểu này thường gặp khi giảm oxy liên quan đến bệnh lý nền.
- Dao động “răng cưa” ngắn: SpO₂ tụt lên xuống nhanh, mỗi đợt thường ngắn hơn 1 phút. Kiểu này thường gợi ý các sự kiện rời rạc như ngưng thở hoặc giảm thở (hay gặp trong ngưng thở khi ngủ).
Ngoài ra, ở nhiều người, đo SpO₂ qua đêm còn có thể cho thấy:
- Những giai đoạn SpO₂ thấp kéo dài
- Và đôi khi có các “cụm tụt sâu hơn” xuất hiện theo chu kỳ khoảng 1–2 giờ, do hô hấp thường xấu hơn ở giai đoạn ngủ REM.
Hậu quả và các vấn đề sức khỏe đi kèm
Nếu tình trạng thiếu oxy (và đôi khi kèm CO₂ tăng) diễn ra lâu dài, cơ thể có thể chịu nhiều ảnh hưởng. Trong thực tế, một số hậu quả được ghi nhận gồm:
- Tăng áp động mạch phổi
- Tâm phế mạn
- Suy giảm chức năng nhận thức
Bên cạnh đó, nhiều bệnh lý nền có thể tồn tại đồng thời và “chồng lấp” nhau. Vì vậy, người có nhiều rối loạn hô hấp cùng lúc thường trải qua tình trạng giảm oxy khi ngủ nặng hơn và kéo dài hơn so với người chỉ có một vấn đề đơn lẻ.
Diễn tiến và điều trị oxy: điểm cần lưu ý
Diễn tiến của giảm oxy khi ngủ thường đi song song với mức độ nặng của bệnh nền: bệnh nền càng nặng hoặc càng mất ổn định, nguy cơ và mức độ tụt oxy về đêm thường càng cao.
Nhiều người có thể cải thiện khi được chỉ định oxy liệu pháp. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, nếu chỉ bổ sung oxy mà không xử lý cơ chế gây rối loạn thông khí, CO₂ có thể tăng thêm. Vì vậy, việc dùng oxy cần được đánh giá và theo dõi phù hợp theo từng người, đặc biệt khi có nghi ngờ rối loạn thông khí kèm theo.
Kết luận
Giảm oxy khi ngủ không chỉ là một con số SpO₂ tụt xuống, mà thường phản ánh một cơ chế hoặc bệnh lý nền đang làm hô hấp kém hiệu quả trong lúc ngủ. Khi kéo dài, giảm oxy về đêm có thể liên quan đến những hệ quả như tăng áp động mạch phổi, tâm phế mạn và suy giảm chức năng nhận thức. Vì vậy, việc hiểu đúng nguyên nhân, nhận biết các biểu hiện thường gặp và ý nghĩa của đo SpO₂ qua đêm sẽ giúp nhìn nhận rõ hơn mức độ quan trọng của giảm oxy khi ngủ, thay vì xem đây chỉ là một hiện tượng thoáng qua.
Tài liệu tham khảo: ICSD-3 (International Classification of Sleep Disorders, Third Edition)